Treaty United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobh Ramblers

Treaty United vs Cobh Ramblers

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 2-1 Cobh Ramblers tại First Division, 11 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 3, hòa 2, Cobh Ramblers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 23
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LWWDD Cobh Ramblers
  1. 22' N. O'Keeffe
  2. 28' Yellow Card
  3. 32' S. Griffin
  4. HT0-0
  5. 46' M. Whelan N. O'Keeffe
  6. 50' C. Wilson 1-0
  7. 58' 1-1 C. Murphy
  8. 63' C. Bargary S. Bellis
  9. 63' J. O'Donovan L. Le Bervet
  10. 66' E. Martin M. Walsh
  11. 66' B. Cunningham S. Murphy
  12. 73' Yellow Card
  13. 76' E. Martin
  14. 82' J. Hanson C. Wilson
  15. 82' M. Byrne T. Vrljicak
  16. 86' R. Boevi C. Conroy
  17. 87' M. Byrne 2-1
  18. 90'+4 E. Deasy
  19. 90' M. Whelan
  20. FT2-1

Đội hình

Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor
  3. 3B. Lynch
  4. 27R. Lynch
  5. 6S. Healy
  6. 5L. Devitt
  7. 8C. Conroy ▼ 86'
  8. 25M. Walsh ▼ 66'
  9. 18C. Wilson ▼ 82'
  10. 99T. Vrljicak ▼ 82'
  11. 30S. Murphy ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 21C. Wall
  2. 2R. Boevi ▲ 86'
  3. 11M. Byrne ▲ 82'
  4. 12N. Kozlowski
  5. 16J. Hanson ▲ 82'
  6. 19B. Cunningham ▲ 66'
  7. 26R. Lawlor
  8. 28C. Horgan
  9. 31E. Martin ▲ 66'
Cobh Ramblers HLV: M. McDermott
  1. 16T. Martin
  2. 38L. Le Bervet ▼ 63'
  3. 14C. Coleman
  4. 18J. Hakkinen
  5. 6S. Griffin
  6. 8B. Coffey
  7. 4N. O'Keeffe ▼ 46'
  8. 23S. Griffin
  9. 9C. Murphy
  10. 45S. Bellis ▼ 63'
  11. 11R. Gourdie

Dự bị 9

  1. 3J. O'Donovan ▲ 63'
  2. 5B. Frahill
  3. 7C. Bargary ▲ 63'
  4. 12N. Evers
  5. 22M. Carroll
  6. 24E. Deasy ▲ 90'
  7. 39J. Abbott
  8. 88M. Whelan ▲ 46'
  9. 70K. Lane

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
60Ghi được73
63Thủng lưới42
1.36Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu