Cobh Ramblers
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Treaty United

Cobh Ramblers vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Cobh Ramblers 3-0 Treaty United tại First Division, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobh Ramblers thắng 5, hòa 2, Treaty United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 31
Sân vận động
St. Colman's Park, Cobh
Phong độ
WWDDW Cobh Ramblers
WLDLL Treaty United
  1. 15' D. McGlade 1-0
  2. 37' J. O'Donovan S. Griffin
  3. 39' J. O'Donovan
  4. 44' B. Coffey11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 47' F. Doherty
  7. 48' J. Hakkinen
  8. 49' D. McGlade 3-0
  9. 61' B. Lee C. Wilson
  10. 61' R. Lawlor M. Byrne
  11. 66' T. Martin
  12. 72' H. Cribb I. Hughes
  13. 72' S. Bellis D. McGlade
  14. 73' S. Healy C. Conroy
  15. 73' N. Kozlowski J. Hanson
  16. 85' M. Carroll N. O'Keeffe
  17. 85' M. Whelan C. Murphy
  18. 88' V. Dolya P. Ferry
  19. 90' E. O'Connor
  20. 90'+1 B. Coffey
  21. FT3-0

Đội hình

Cobh Ramblers HLV: M. McDermott
  1. 16T. Martin
  2. 4N. O'Keeffe ▼ 85'
  3. 6S. Griffin ▼ 37'
  4. 18J. Hakkinen
  5. 7C. Bargary
  6. 8B. Coffey
  7. 14C. Coleman
  8. 11R. Gourdie
  9. 2I. Hughes ▼ 72'
  10. 19D. McGlade ▼ 72'
  11. 9C. Murphy ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 60D. Lakis
  2. 3J. O'Donovan ▲ 37'
  3. 12N. Evers
  4. 22M. Carroll ▲ 85'
  5. 26F. Adegboyega
  6. 27H. Cribb ▲ 72'
  7. 39J. Abbott
  8. 45S. Bellis ▲ 72'
  9. 88M. Whelan ▲ 85'
Treaty United
  1. 32M. Boylan
  2. 20E. O'Connor
  3. 27R. Lynch
  4. 2R. Boevi
  5. 8C. Conroy ▼ 73'
  6. 11M. Byrne ▼ 61'
  7. 23F. Doherty
  8. 5L. Devitt
  9. 9P. Ferry ▼ 88'
  10. 16J. Hanson ▼ 73'
  11. 18C. Wilson ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1C. Chambers
  2. 6S. Healy ▲ 73'
  3. 10V. Dolya ▲ 88'
  4. 12N. Kozlowski ▲ 73'
  5. 24B. Lee ▲ 61'
  6. 25M. Walsh
  7. 26R. Lawlor ▲ 61'
  8. 28C. Horgan
  9. 33E. Martin

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu44
73Ghi được60
42Thủng lưới63
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu