Treaty United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobh Ramblers

Treaty United vs Cobh Ramblers

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 0-1 Cobh Ramblers tại First Division, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 3, hòa 2, Cobh Ramblers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 23
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LWWDD Cobh Ramblers
  1. 45' D. Larkin
  2. HT0-0
  3. 60' S. Healy
  4. 69' B. O'Riordan
  5. 70' D. Eguaibor L. Kervick
  6. 70' M. McKevitt D. Bošnjak
  7. 70' P. Phillips T. OBrien
  8. 72' M. Mckevitt
  9. 73' N. Kozlowski S. Christopher
  10. 73' T. Considine M. Byrne
  11. 82' A. Byrne Y. Mahdy
  12. 82' T. Vrljičak E. Curran
  13. 83' D. Eguaibor
  14. 88' P. Phillips
  15. 90' S. Kirkland S. Healy
  16. 90'+3 J. Eguaibor J. Larkin
  17. 90'+1 0-1 J. Larkin
  18. FT0-1

Đội hình

Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. B. O'Riordan
  3. E. O'Connor
  4. R. Lynch
  5. S. Christopher ▼ 73'
  6. L. Devitt
  7. M. Byrne ▼ 73'
  8. F. Doherty
  9. S. Healy ▼ 90'
  10. E. Curran ▼ 82'
  11. Y. Mahdy ▼ 82'

Dự bị 9

  1. N. Kozlowski ▲ 73'
  2. T. Considine ▲ 73'
  3. A. Byrne ▲ 82'
  4. T. Vrljičak ▲ 82'
  5. S. Kirkland ▲ 90'
  6. A. O'Halloran
  7. D. Nwankwo
  8. M. Dike
  9. O. O'Reilly
Cobh Ramblers HLV: G. Hunt
  1. D. Burke
  2. B. Frahill
  3. L. Le Bervet
  4. N. Evers
  5. J. Abbott
  6. J. Larkin ▼ 90'
  7. D. Holland
  8. L. Kervick ▼ 70'
  9. D. Larkin
  10. T. O'Brien
  11. D. Bošnjak ▼ 70'

Dự bị 7

  1. D. Eguaibor ▲ 70'
  2. M. McKevitt ▲ 70'
  3. P. Phillips ▲ 70'
  4. J. Eguaibor ▲ 90'
  5. A. De Sanctis
  6. C. O’Hanlon
  7. M. McCarthy

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu37
52Ghi được41
54Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu