Paykan vs Esteghlal Khuzestan
Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 6, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- DDDLW Esteghlal Khuzestan
- 34' R. Shekari
- HT0-0
- 62' ▲ S. Nariman ▼ M. Najafi
- 62' ▲ A. Alimoradi ▼ A. Dehghan
- 62' ▲ A. Fathi ▼ I. Karami
- 62' ▲ S. Ashouri ▼ R. Shekari
- 65' ▲ M. Mousavi ▼ A. Farhadi
- 65' ▲ O. Mohammadi ▼ M. Soltanimehr
- 72' ▲ A. Mardani ▼ J. Zergani
- 90' ▲ M. Pourmohammadi ▼ E. Jamshidi
- 90'+1 ▲ A. Sharafi ▼ H. Bouhamdan
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Pourhamidi
- 18A. Madadizadeh
- 5M. Bagheri
- 6S. Mohebi
- 44N. Ahmadi
- 66A. Dehghan ▼ 62'
- 8M. Najafi ▼ 62'
- 10R. Shekari ▼ 62'
- 70I. Karami ▼ 62'
- 7H. Ahmadi
- 77E. Jamshidi ▼ 90'
Dự bị 11
- S. Nariman ▲ 62'
- 12A. Shojaei
- 13A. Abbasi
- 14F. Bagheri
- 15M. Sayyar
- 16A. Alimoradi ▲ 62'
- 47A. Radin
- 55A. Fathi ▲ 62'
- 88E. Hadian
- 90S. Ashouri ▲ 62'
- 98M. Pourmohammadi ▲ 90'
- 87A. Rezaei
- 4S. M. Ahle
- 15A. Karami
- M. Soltanimehr ▼ 65'
- F. Jafari
- 34J. Zergani ▼ 72'
- 12E. Sazegari
- 8H. Bouhamdan ▼ 90'
- 77M. Ahmadi
- 23A. Farhadi ▼ 65'
- 7A. Rostami
Dự bị 11
- M. Haghdoost
- A. Sharafi ▲ 90'
- 3A. Soleimani
- 6M. Sharifi
- 10A. Savaed
- A. Mardani ▲ 72'
- 13M. Mousavi ▲ 65'
- 21S. Simanpour
- 45O. Mohammadi ▲ 65'
- 55A. Jamei Qamsari
- 88M. Zavari
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 8 - 1 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 9 - 1 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | 5 - 4 | +1 | 10 | |
| 6 | 7 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 7 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 9 | 7 | 4 - 6 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 4 - 9 | -5 | 8 | |
| 11 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 12 | 6 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 17 | 7 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 2 - 8 | -6 | 4 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Azadegan League
So sánh
7Trận đấu7
5Ghi được4
6Thủng lưới9
0.71Bàn thắng mỗi trận0.57
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai4