Esteghlal Khuzestan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Esteghlal Khuzestan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 0, hòa 4, Paykan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 17
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
WDLWL Paykan
  1. 23' I. Karami
  2. 45' A. Koohi
  3. HT0-0
  4. 46' M. Najafi H. Ahmadi
  5. 46' S. Jafari I. Karami
  6. 63' S. Jafari
  7. 70' E. Jamshidi A. Sadeghi
  8. 71' A. Rostami A. Farhadi
  9. 82' A. Pourshijani
  10. 82' S. D. Baghaki A. Pourshijani
  11. FT0-0

Đội hình

Esteghlal Khuzestan
  1. 1M. Kia
  2. 77M. M. Ahmadi
  3. 66M. Mehdizadeh
  4. 21A. Pourshijani ▼ 82'
  5. 11A. Koohi
  6. 16A. Jalalivand
  7. 88M. Zavari
  8. 8H. Bouhamdan
  9. 29G. Latifi
  10. 23A. Farhadi ▼ 71'
  11. 3A. Abbasi

Dự bị 11

  1. 55J. Abolfazl
  2. A. Soleimani
  3. 4S. M. Ahle
  4. 6M. Sharifi
  5. 7A. Rostami ▲ 71'
  6. 13M. Mousavi
  7. 15A. Karami
  8. 26M. Khoshbakht
  9. 34J. Zergani
  10. 48M. R. Fallahian
  11. 60S. D. Baghaki ▲ 82'
Paykan
  1. 13A. Abbasi
  2. 18A. Madadizadeh
  3. 14S. Tavakoli
  4. 40F. Gerami
  5. 77A. Azadmanesh
  6. 70I. Karami ▼ 46'
  7. 5M. Bagheri
  8. 83H. Ahmadi ▼ 46'
  9. 11F. Amiri
  10. 9F. Emamali
  11. 80A. Sadeghi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 2A. H. Gholami
  2. 4B. Salami
  3. 8M. Najafi ▲ 46'
  4. 10S. Jafari ▲ 46'
  5. 16A. Alimoradi
  6. 22E. Esfandiari
  7. 23M. Azarpad
  8. 27M. Ali Faramarzi
  9. E. Jamshidi ▲ 70'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
16Ghi được15
23Thủng lưới21
0.73Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu