Esteghlal Khuzestan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Esteghlal Khuzestan vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 0-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 0, hòa 4, Paykan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
WDLWL Paykan
  1. 34' B. Barani A. Kazemi
  2. HT0-0
  3. 46' A. Gholami A. Taher
  4. 56' A. Taherinejad R. Zahivi
  5. 56' A. Afkham R. Ghandipour
  6. 74' M. Bayrami A. Ranjbar
  7. 82' A. Jalali M. Karimzadeh
  8. 82' A. Mohkamkar M. Motlaghzadeh
  9. 85' M. Aslani H. Pakdel
  10. 86' M. Dehghan E. Salehi
  11. 90' 0-1 S. Nariman Jahan
  12. FT0-1

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: S. Pourmousavi
  1. 77H. Pourhamidi
  2. 2M. Tayebi
  3. 3A. Helichi
  4. 37H. Saki
  5. 17M. Karimzadeh ▼ 82'
  6. 8H. Shoushtari
  7. 6M. Motlaghzadeh ▼ 82'
  8. 81M. Soltani
  9. 10R. Zahivi ▼ 56'
  10. 9J. Aghaeipour
  11. 23A. Kazemi ▼ 34'

Dự bị 4

  1. 11B. Barani ▲ 34'
  2. 18A. Taherinejad ▲ 56'
  3. 80A. Jalali ▲ 82'
  4. 21A. Mohkamkar ▲ 82'
Paykan HLV: R. Khatibi
  1. 1M. Naseri
  2. 2D. Jahanbakhsh
  3. 4I. Akbari
  4. 30A. Taher ▼ 46'
  5. 23A. Ranjbar ▼ 74'
  6. 66M. Azadeh
  7. 7S. Nariman Jahan
  8. 9E. Salehi ▼ 86'
  9. 14H. Pakdel ▼ 85'
  10. 74M. Haghdoust
  11. 17R. Ghandipour ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 3A. Gholami ▲ 46'
  2. 60A. Afkham ▲ 56'
  3. 11M. Bayrami ▲ 74'
  4. 69M. Aslani ▲ 85'
  5. 78M. Dehghan ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu32
31Ghi được27
43Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận0.84
3Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu