Paykan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Esteghlal Khuzestan

Paykan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 6, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
Phong độ
WDLWL Paykan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 22' K. Taheri · M. Azarpad 1-0
  2. 25' 1-1 M. Teymouriphản lưới
  3. 30' H. Ahmadi
  4. HT1-1
  5. 58' M. Bagheri M. Najafi
  6. 58' O. Fahmi Maleki S. Jafari
  7. 62' S. M. Ahle S. D. Baghaki
  8. 62' G. Latifi M. Sharifi
  9. 69' Yellow Card
  10. 72' Yellow Card
  11. 72' A. Rostami A. Sadeghi
  12. 72' A. Pourshijani A. Jalalivand
  13. 74' A. Sadeghi N. Entezari
  14. 82' M. Ali Faramarzi M. Teymouri
  15. 82' A. Farhadi H. Ahmadi
  16. 83' M. Tabrizi F. Emamali
  17. 88' F. Amiri
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. FT1-1

Đội hình

Paykan HLV: R. Enayati
  1. 34A. Gohari
  2. 14S. Tavakoli
  3. 5M. Bagheri
  4. 12M. Teymouri ▼ 82'
  5. 10S. Jafari ▼ 58'
  6. 8M. Najafi ▼ 58'
  7. 23M. Azarpad
  8. 28N. Entezari ▼ 74'
  9. 90K. Taheri
  10. 9F. Emamali ▼ 83'
  11. 11F. Amiri

Dự bị 10

  1. 4B. Salami
  2. 6M. Bagheri ▲ 58'
  3. 16M. Tabrizi ▲ 83'
  4. 22E. Esfandiari
  5. 27M. Ali Faramarzi ▲ 82'
  6. 32S. Hardani
  7. 66A. Sadeghinasab
  8. 80A. Sadeghi ▲ 74'
  9. 81O. Fahmi Maleki ▲ 58'
  10. 98M. Pourmohammadi
Esteghlal Khuzestan HLV: A. Khalifeh Asl
  1. 46O. Afshin
  2. 27M. M. Ahmadi
  3. 66M. Mehdizadeh
  4. 2S. D. Baghaki ▼ 62'
  5. 35A. Koohi
  6. 41F. Mirdurghi
  7. 18M. Sharifi ▼ 62'
  8. 26A. Jalalivand ▼ 72'
  9. 8H. Bouhamdan
  10. 37H. Ahmadi ▼ 82'
  11. 99A. Sadeghi ▼ 72'

Dự bị 10

  1. M. Mousavi
  2. 1M. Kia
  3. 4S. M. Ahle ▲ 62'
  4. 7A. Rostami ▲ 72'
  5. 15A. Karami
  6. 21A. Pourshijani ▲ 72'
  7. 23A. Farhadi ▲ 82'
  8. 29G. Latifi ▲ 62'
  9. 48M. R. Fallahian
  10. 88M. Zavari

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
15Ghi được16
21Thủng lưới23
0.65Bàn thắng mỗi trận0.73
9Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu