Paykan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal Khuzestan

Paykan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 6, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Phong độ
WDLWL Paykan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sedghi A. Sadeghi
  3. 56' M. Abshak H. Ahmadi
  4. 66' H. Pakdel11m 1-0
  5. 72' A. Kazemi Aso Rustom
  6. 72' A. Khoshkafa A. Helichi
  7. 85' M. Baseri P. Ranjbari
  8. 85' A. Rahmati M. Motlaghzadeh
  9. 90' M. Dehghan G. Sabet Imani
  10. 90' A. Shahim H. Pakdel
  11. 90' M. Haghdoust S. Nariman Jahan
  12. FT1-0

Đội hình

Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri
  2. 33M. Sattari
  3. 2D. Jahanbakhsh
  4. 40M. Azhir
  5. 8G. Sabet Imani ▼ 90'
  6. 15A. Sadeghi ▼ 46'
  7. 66M. Azadeh
  8. 20A. Ghorbani
  9. 7S. Nariman Jahan ▼ 90'
  10. 14H. Pakdel ▼ 90'
  11. 80M. Fallah

Dự bị 4

  1. 21A. Sedghi ▲ 46'
  2. 78M. Dehghan ▲ 90'
  3. 48A. Shahim ▲ 90'
  4. 74M. Haghdoust ▲ 90'
Esteghlal Khuzestan HLV: S. Pourmousavi
  1. 77H. Pourhamidi
  2. 44D. Tursunov
  3. 3A. Helichi ▼ 72'
  4. 90O. Ndong
  5. 8H. Shoushtari
  6. 6M. Motlaghzadeh ▼ 85'
  7. 66H. Ahmadi ▼ 56'
  8. 39P. Ranjbari ▼ 85'
  9. 9J. Aghaeipour
  10. 14Aso Rustom ▼ 72'
  11. 11B. Barani

Dự bị 5

  1. 99M. Abshak ▲ 56'
  2. 23A. Kazemi ▲ 72'
  3. 72A. Khoshkafa ▲ 72'
  4. 97M. Baseri ▲ 85'
  5. 79A. Rahmati ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

32Trận đấu31
27Ghi được31
39Thủng lưới43
0.84Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu