Chadormalu SC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Persepolis FC

Chadormalu SC vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 2-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 1, hòa 1, Persepolis FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Semi-finals
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
WLWDW Persepolis FC
  1. 27' 0-1 A. Kazemian · D. Gera
  2. HT0-1
  3. 54' S. Mashhadi A. Eslamtalab
  4. 57' S. Sadeghian · A. Safari Laksar 1-1
  5. 63' M. Khodabandelou M. Sarlak
  6. 63' R. Shekari T. Bifouma
  7. 72' A. Bayat I. Negahdari
  8. 74' O. Alishah Y. Salmani
  9. 89' A. Arta A. Safari Laksar
  10. 89' A. Hosseinzadeh R. Mirzaei
  11. 95' A. Enayatzadeh M. Bakic
  12. 120' R. Mahmoudabadi · S. Mohammadfar 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Chadormalu SC
  1. 90A. Asiabanpour
  2. 2S. Mohammadfar
  3. 4S. M. Hosseini
  4. 27M. Fallah
  5. 5S. Sadeghian
  6. 78M. Khosravi
  7. 69M. Ghojoghi
  8. 70A. Safari Laksar ▼ 89'
  9. 9R. Mirzaei ▼ 89'
  10. 97A. Eslamtalab ▼ 54'
  11. 80I. Negahdari ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1H. Sedghi
  2. 3A. Arta ▲ 89'
  3. 13R. Mahmoudabadi
  4. 14A. Hosseinzadeh ▲ 89'
  5. 21A. Bayat ▲ 72'
  6. 66M. Taha Farahani
  7. 76R. Dehghan
  8. 83A. Shokri
  9. 88S. Mashhadi ▲ 54'
Persepolis FC HLV: Vahid Hashemian
  1. 22A. Rafiei
  2. 33D. Gera
  3. 5H. Abarghouei
  4. 8M. Pouraliganji
  5. 20F. Moamelehgari
  6. 80Y. Salmani ▼ 74'
  7. 88M. Bakic ▼ 95'
  8. 10M. Sarlak ▼ 63'
  9. 69A. Kazemian
  10. 23T. Bifouma ▼ 63'
  11. 21M. Omri

Dự bị 11

  1. 2O. Alishah ▲ 74'
  2. 14A. Enayatzadeh ▲ 95'
  3. 29M. Momeni
  4. 63P. Esmi
  5. 65M. Cheshmberah
  6. 68M. Gandomi
  7. 76S. Sahraei
  8. 77M. Khodabandelou ▲ 63'
  9. 81R. Shekari ▲ 63'
  10. 82M. Nejadkheir
  11. 83A. Taheri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
29Ghi được24
20Thủng lưới21
1.21Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu