Chadormalu SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persepolis FC

Chadormalu SC vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 0-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 1, hòa 1, Persepolis FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
WLWDW Persepolis FC
  1. 9' G. Gvelesiani
  2. 15' 0-1 S. Dursun
  3. 42' A. Yahyazadeh P. Babaei
  4. HT0-1
  5. 70' A. Guendouz
  6. 72' S. Mehri M. Khodabandelou
  7. 72' Y. Barajeh F. Ahmadzadeh
  8. 74' S. Mohammadifard M. Papi
  9. 74' A. Kamali R. Dehghan
  10. 79' F. Faraji S. Dursun
  11. 83' M. Moslemi R. Mahmoudabadi
  12. 87' O. Urunov O. Alishah
  13. FT0-1

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero
  3. 5S. Sadeghian
  4. 34Vitão
  5. 10H. Habibinejad
  6. 6A. Taheran
  7. 76R. Dehghan ▼ 74'
  8. 20M. Papi ▼ 74'
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 83'
  10. 70P. Babaei ▼ 42'
  11. 14A. Khodadadi

Dự bị 4

  1. 19A. Yahyazadeh ▲ 42'
  2. 2S. Mohammadifard ▲ 74'
  3. 16A. Kamali ▲ 74'
  4. 30M. Moslemi ▲ 83'
Persepolis FC HLV: İ. Kartal
  1. 1A. Guendouz
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 6H. Kanani
  4. 4M. Mohammadi
  5. 20A. El Amloud
  6. 7S. Rafiei
  7. 11F. Ahmadzadeh ▼ 72'
  8. 77M. Khodabandelou ▼ 72'
  9. 2O. Alishah ▼ 87'
  10. 91S. Dursun ▼ 79'
  11. 9A. Alipour

Dự bị 4

  1. 27S. Mehri ▲ 72'
  2. 37Y. Barajeh ▲ 72'
  3. 3F. Faraji ▲ 79'
  4. 70O. Urunov ▲ 87'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu41
24Ghi được53
30Thủng lưới34
0.77Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu