Chadormalu SC vs Persepolis FC
Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 0-0 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 1, hòa 1, Persepolis FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
- Phong độ
- LLDWW Chadormalu SC
- WLWDW Persepolis FC
- HT0-0
- 46' ▲ M. Khodabandelou ▼ A. Kazemian
- 62' ▲ S. Rafiei ▼ O. Urunov
- 72' ▲ M. Otazu ▼ A. Khodadadi
- 72' ▲ M. Fallah ▼ R. Mahmoudabadi
- 73' ▲ M. Mohammadi ▼ M. Sarlak
- 73' ▲ Saeed Sadeghi ▼ O. Alishah
- 79' ▲ H. Habibinezhad ▼ A. Safari Laksar
- 79' ▲ R. Jabireh ▼ R. Simisterra
- 84' ▲ M. Fakhrian ▼ F. Ahmadzadeh
- 85' ▲ M. Taha Farahani ▼ R. Dehghan
- FT0-0
Đội hình
- 12Edson Mardden
- 34Vitao
- 33S. Portocarrero
- 3A. Arta
- 70A. Safari Laksar ▼ 79'
- 76R. Dehghan ▼ 85'
- 6A. Taheran
- 13R. Mahmoudabadi ▼ 72'
- 7A. Khodadadi ▼ 72'
- 2S. Mohammadfar
- 11R. Simisterra ▼ 79'
Dự bị 11
- 1H. Sedghi
- 4S. M. Hosseini
- 10H. Habibinezhad ▲ 79'
- 30M. Moslemi Javid
- 66M. Taha Farahani ▲ 85'
- 20M. Otazu ▲ 72'
- 77K. Mohammadhossein
- 9R. Mirzaei
- 29R. Jabireh ▲ 79'
- 80I. Negahdari
- 27M. Fallah ▲ 72'
- 1P. Niazmand
- 76S. Sahraei
- 6H. Kanaani
- 55H. Abarghouei
- 11F. Ahmadzadeh ▼ 84'
- 2O. Alishah ▼ 73'
- 88M. Bakic
- 23M. Sarlak ▼ 73'
- 70O. Urunov ▼ 62'
- 9A. Alipour
- 69A. Kazemian ▼ 46'
Dự bị 11
- 4M. Mohammadi ▲ 73'
- 7S. Rafiei ▲ 62'
- 8M. Pouraliganji
- 14A. Enayatzadeh
- 17M. Fakhrian ▲ 84'
- 18Babaei Yekta Abolfazl
- 22A. Rafiei
- 37Y. Barajeh
- 45Saeed Sadeghi ▲ 73'
- 77M. Khodabandelou ▲ 46'
- 80Y. Salmani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
29Ghi được24
20Thủng lưới21
1.21Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai13