Persepolis FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chadormalu SC

Persepolis FC vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 3, hòa 1, Chadormalu SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
Sân vận động
Azadi Stadium, Tehran
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LLDWW Chadormalu SC
  1. 33' R. Dehghan
  2. HT0-0
  3. 53' M. Khosravi
  4. 57' S. Mashhadi
  5. 67' S. Mohammadfar
  6. 74' M. Fallah H. Habibinezhad
  7. 81' R. Mirzaei R. Dehghan
  8. 81' M. Taha Farahani R. Mahmoudabadi
  9. 82' A. Mahmoudi · A. Alipour 1-0
  10. 85' S. Portocarrero
  11. 86' F. Moamelehgari O. Urunov
  12. 87' D. Torres M. Khosravi
  13. 90'+8 M. Mohammadi
  14. 90'+11 D. Gera
  15. 90'+3 M. Khodabandelou A. Mahmoudi
  16. FT1-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Vahid Hashemian
  1. 1P. Niazmand
  2. 11D. Gera
  3. 5H. Abarghouei
  4. 6H. Kanaani
  5. 4M. Mohammadi
  6. 88M. Bakic
  7. 7S. Rafiei
  8. 34A. Mahmoudi ▼ 90'
  9. 19I. Sergeev
  10. 9A. Alipour
  11. 70O. Urunov ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 8M. Pouraliganji
  2. 10M. Sarlak
  3. 14A. Enayatzadeh
  4. 18Babaei Yekta Abolfazl
  5. 20F. Moamelehgari ▲ 86'
  6. 22A. Rafiei
  7. 44A. Homaeifard
  8. 45Saeed Sadeghi
  9. 68M. Gandomi
  10. 76S. Sahraei
  11. 77M. Khodabandelou ▲ 90'
Chadormalu SC
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero
  3. 34Vitao
  4. 2S. Mohammadfar
  5. 5S. Sadeghian
  6. 13R. Mahmoudabadi ▼ 81'
  7. 76R. Dehghan ▼ 81'
  8. 78M. Khosravi ▼ 87'
  9. 10H. Habibinezhad ▼ 74'
  10. 11R. Simisterra
  11. 88S. Mashhadi

Dự bị 10

  1. 29D. Torres ▲ 87'
  2. 1H. Sedghi
  3. 3A. Arta
  4. 9R. Mirzaei ▲ 81'
  5. 20M. Otazu
  6. 27M. Fallah ▲ 74'
  7. 66M. Taha Farahani ▲ 81'
  8. 70A. Safari Laksar
  9. 80I. Negahdari
  10. 97A. Eslamtalab

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
24Ghi được29
21Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu