Persepolis FC vs Chadormalu SC
Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 3, hòa 1, Chadormalu SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
- Sân vận động
- Takhti Stadium, Teheran
- Phong độ
- WLWDW Persepolis FC
- LLDWW Chadormalu SC
- HT0-0
- 51' ▲ Lucas João ▼ Y. Salmani
- 51' ▲ A. El Amloud ▼ H. Kanani
- 57' A. El Amloud
- 57' ▲ S. Mohammadifard ▼ Matheusinho
- 63' ▲ Guilherme Pira ▼ Alaa Al Dali
- 63' ▲ R. Mahmoudabadi ▼ H. Habibinejad
- 69' ▲ M. Pouraliganji ▼ F. Faraji
- 69' ▲ M. Sarlak ▼ M. Rigi
- 74' ▲ A. Yahyazadeh ▼ A. Khodadadi
- 74' ▲ M. Hosseini ▼ M. Papi
- 76' Yellow Card
- 78' ▲ S. Mehri ▼ S. Rafiei
- 85' Yellow Card
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+5 G. Gvelesiani 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Guendouz
- 30G. Gvelesiani
- 6H. Kanani ▼ 51'
- 4M. Mohammadi
- 3F. Faraji ▼ 69'
- 7S. Rafiei ▼ 78'
- 5M. Rigi ▼ 69'
- 19V. Amiri
- 11F. Ahmadzadeh
- 80Y. Salmani ▼ 51'
- 9A. Alipour
Dự bị 5
- 31Lucas João ▲ 51'
- 20A. El Amloud ▲ 51'
- 8M. Pouraliganji ▲ 69'
- 23M. Sarlak ▲ 69'
- 27S. Mehri ▲ 78'
- 12Edson Mardden
- 5S. Sadeghian
- 27M. Ahmadi
- 34Vitão
- 10H. Habibinejad ▼ 63'
- 6A. Taheran
- 76R. Dehghan
- 20M. Papi ▼ 74'
- 9Alaa Al Dali ▼ 63'
- 14A. Khodadadi ▼ 74'
- 11Matheusinho ▼ 57'
Dự bị 5
- 2S. Mohammadifard ▲ 57'
- 23Guilherme Pira ▲ 63'
- 13R. Mahmoudabadi ▲ 63'
- 19A. Yahyazadeh ▲ 74'
- 44M. Hosseini ▲ 74'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu31
53Ghi được24
34Thủng lưới30
1.29Bàn thắng mỗi trận0.77
18Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn8
36Hiệp hai15