Mes Rafsanjan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Esteghlal Khuzestan

Mes Rafsanjan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Esteghlal Khuzestan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 36' 0-1 G. Latifi
  2. 43' H. Bouhamdan
  3. HT0-1
  4. 56' H. Choubdari S. Ashkovski
  5. 60' J. Zargan
  6. 63' A. Ranjbar N. Komar
  7. 63' A. Ramezani M. Fakhreddini
  8. 75' S. M. Ahle M. Zavari
  9. 76' M. Abbasi A. Zendehrouh
  10. 76' S. Mehri S. Nariman
  11. 88' M. Sharifi A. Jalalivand
  12. 88' A. Farhadi
  13. FT0-1

Đội hình

Mes Rafsanjan
  1. 25P. Parsa
  2. 34M. Fakhreddini ▼ 63'
  3. 4I. Salimi
  4. 29S. Ashkovski ▼ 56'
  5. 50V. Heydarieh
  6. 8N. Komar ▼ 63'
  7. 10S. Nariman ▼ 76'
  8. 69R. Jabireh
  9. 33Lee Ki-Je
  10. 6A. Zendehrouh ▼ 76'
  11. 23F. Arab

Dự bị 11

  1. M. Harandi
  2. S. Golmohammadi
  3. 15A. Ranjbar ▲ 63'
  4. 18A. Ramezani ▲ 63'
  5. 24H. Choubdari ▲ 56'
  6. 30S. Ghaffari
  7. 44N. Mirzazad
  8. 48M. Abbasi ▲ 76'
  9. 66A. Afkham
  10. 88S. Mehri ▲ 76'
  11. 99A. Nikmehr
Esteghlal Khuzestan
  1. 1M. Kia
  2. 77M. M. Ahmadi
  3. 4A. Abbasi
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 11A. Koohi
  6. 8H. Bouhamdan
  7. 29G. Latifi
  8. 16A. Jalalivand ▼ 88'
  9. 88M. Zavari ▼ 75'
  10. 13M. Mousavi
  11. 21S. Simanpour

Dự bị 10

  1. 44S. M. Ahle ▲ 75'
  2. 6M. Sharifi ▲ 88'
  3. 7A. Rostami
  4. 15A. Karami
  5. 23A. Farhadi ▲ 88'
  6. 26M. Khoshbakht
  7. 34J. Zargan ▲ 60'
  8. 48M. R. Fallahian
  9. 55J. Abolfazl
  10. 60S. D. Baghaki

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
13Ghi được16
29Thủng lưới23
0.59Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu