Esteghlal Khuzestan
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Mes Rafsanjan

Esteghlal Khuzestan vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 3-2 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 5, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
LLWLD Mes Rafsanjan
  1. 24' 0-1 F. Bagheri
  2. 27' M. Nejadmahdi M. Nasiri
  3. 45' M. Mehdizadehphản lưới 1-1
  4. 45'+7 T. Bifouma 2-1
  5. HT2-1
  6. 58' Kainã 3-1
  7. 64' M. Sharifi F. Esmaeili
  8. 64' R. Wankewai S. Spahiu
  9. 72' A. Mohkamkar Kainã
  10. 78' E. Shahriari M. Mehdizadeh
  11. 78' K. Schulz A. Jolani
  12. 80' M. Alinejad
  13. 85' S. Danaei S. Pasandideh
  14. 85' M. Abshak E. Babaei
  15. 85' S. Shahbazzadeh T. Bifouma
  16. 89' 3-2 B. Barzay
  17. 90' Yellow Card
  18. 90'+11 M. Alinejad
  19. 90'+11 M. Alinejad
  20. 90'+9 D. Chatziisaias M. Motlaghzadeh
  21. FT3-2

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: M. Božović
  1. 34A. Gohari
  2. 3A. Abbasi
  3. 4A. Helichi
  4. 5M. Hosseini
  5. 70S. Pasandideh ▼ 85'
  6. 35A. Koohi
  7. 6M. Motlaghzadeh ▼ 90'
  8. 17H. Bahiraei
  9. 88E. Babaei ▼ 85'
  10. 23T. Bifouma ▼ 85'
  11. 9Kainã ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 21A. Mohkamkar ▲ 72'
  2. 2S. Danaei ▲ 85'
  3. 13M. Abshak ▲ 85'
  4. 7S. Shahbazzadeh ▲ 85'
  5. 15D. Chatziisaias ▲ 90'
Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 3B. Barzay
  4. 66M. Mehdizadeh ▼ 78'
  5. 12M. Teymouri
  6. 5M. Nasiri ▼ 27'
  7. 21F. Bagheri
  8. 9F. Esmaeili ▼ 64'
  9. 8S. Spahiu ▼ 64'
  10. 78A. Jolani ▼ 78'
  11. 13M. Alinejad

Dự bị 5

  1. 2M. Nejadmahdi ▲ 27'
  2. 11M. Sharifi ▲ 64'
  3. 19R. Wankewai ▲ 64'
  4. 82E. Shahriari ▲ 78'
  5. 44K. Schulz ▲ 78'

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
19Ghi được25
31Thủng lưới39
0.61Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu