Mes Rafsanjan
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Esteghlal Khuzestan

Mes Rafsanjan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-3 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Esteghlal Khuzestan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 14' R. Dehghani 1-0
  2. 19' 1-1 J. Aghaeipour
  3. 28' 1-2 J. Aghaeipour
  4. 35' 1-3 O. Ndong
  5. HT1-3
  6. 46' Muntadher Mohammed R. Dehghani
  7. 46' R. Soleimanzadeh M. Nejadmahdi
  8. 61' M. Mehdizadeh M. Nasiri
  9. 68' M. Motlaghzadeh A. Mohkamkar
  10. 72' M. Koohi Aso Rustom
  11. 73' M. Karimzadeh H. Jafari
  12. 75' F. Bagheri 2-3
  13. 79' E. Shahriari M. Mohebi
  14. 81' M. Karimzadeh H. Shoushtari
  15. 81' D. Tursunov A. Kazemi
  16. FT2-3

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari ▼ 73'
  3. 2M. Nejadmahdi ▼ 46'
  4. 12M. Teymouri
  5. 5M. Nasiri ▼ 61'
  6. 21F. Bagheri
  7. 73S. Vasei
  8. 70R. Dehghani ▼ 46'
  9. 30M. Mohebi ▼ 79'
  10. 99J. Alimohammadi
  11. 10S. Shahbazzadeh

Dự bị 5

  1. 11Muntadher Mohammed ▲ 46'
  2. 4R. Soleimanzadeh ▲ 46'
  3. 66M. Mehdizadeh ▲ 61'
  4. 7M. Karimzadeh ▲ 81'
  5. 82E. Shahriari ▲ 79'
Esteghlal Khuzestan HLV: S. Pourmousavi
  1. 1F. Garousian
  2. 3A. Helichi
  3. 37H. Saki
  4. 90O. Ndong
  5. 99M. Abshak
  6. 8H. Shoushtari ▼ 81'
  7. 21A. Mohkamkar ▼ 68'
  8. 9J. Aghaeipour
  9. 14Aso Rustom ▼ 72'
  10. 11B. Barani
  11. 23A. Kazemi ▼ 81'

Dự bị 4

  1. 6M. Motlaghzadeh ▲ 68'
  2. 35M. Koohi ▲ 72'
  3. 17M. Karimzadeh ▲ 81'
  4. 44D. Tursunov ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu31
37Ghi được31
41Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu