Mes Rafsanjan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal Khuzestan

Mes Rafsanjan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Esteghlal Khuzestan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 16' M. Alinejad
  2. 35' A. Janmaleki
  3. 44' M. Akbari M. Mehdizadeh
  4. HT0-0
  5. 46' M. Karimzadeh A. Janmaleki
  6. 68' A. Mohkamkar S. Shahbazzadeh
  7. 75' B. Barani
  8. 80' A. Shojaei M. Alinejad
  9. 80' A. Savaed B. Barani
  10. 80' Kainã Sávio Roberto
  11. 87' I. Moradi S. Vasei
  12. 87' A. Shurabadi R. Jabireh
  13. 90'+3 S. Danaei T. Bifouma
  14. FT0-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: S. Pourmousavi
  1. 1P. Parsa
  2. 17H. Jafari
  3. 44K. Schulz
  4. 66M. Mehdizadeh ▼ 44'
  5. 12M. Teymouri
  6. 5M. Nasiri
  7. 4A. Janmaleki ▼ 46'
  8. 10S. Vasei ▼ 87'
  9. 29R. Jabireh ▼ 87'
  10. 78A. Jolani
  11. 13M. Alinejad ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 88M. Akbari ▲ 44'
  2. 7M. Karimzadeh ▲ 46'
  3. 23A. Shojaei ▲ 80'
  4. 18I. Moradi ▲ 87'
  5. 15A. Shurabadi ▲ 87'
Esteghlal Khuzestan HLV: A. Khalifeh Asl
  1. 34A. Gohari
  2. 15D. Chatziisaias
  3. 3A. Abbasi
  4. 4A. Helichi
  5. 70S. Pasandideh
  6. 6M. Motlaghzadeh
  7. 88E. Babaei
  8. 7S. Shahbazzadeh ▼ 68'
  9. 23T. Bifouma ▼ 90'
  10. 10Sávio Roberto ▼ 80'
  11. 11B. Barani ▼ 80'

Dự bị 4

  1. 21A. Mohkamkar ▲ 68'
  2. 19A. Savaed ▲ 80'
  3. 9Kainã ▲ 80'
  4. 2S. Danaei ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
25Ghi được19
39Thủng lưới31
0.78Bàn thắng mỗi trận0.61
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu