Esteghlal Khuzestan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mes Rafsanjan

Esteghlal Khuzestan vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 2-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 5, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
LLWLD Mes Rafsanjan
  1. 13' M. Baseri A. Mohkamkar
  2. 45'+2 M. Motlaghzadeh11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' H. Ahmadi M. Soltani
  5. 61' Luciano Chimba M. Torkaman
  6. 62' Muntadher Mohammed M. Azarbad
  7. 62' M. Karimzadeh H. Jafari
  8. 62' M. Khodabandelou S. Shahbazzadeh
  9. 71' M. Akbari M. Nejadmahdi
  10. 74' 1-1 M. Teymouri
  11. 78' M. Koohi B. Barani
  12. 85' A. Kazemi 2-1
  13. 88' A. Helichi A. Kazemi
  14. FT2-1

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: S. Pourmousavi
  1. 1F. Garousian
  2. 2M. Tayebi
  3. 4A. Kaabi
  4. 72A. Khoshkafa
  5. 17M. Karimzadeh
  6. 6M. Motlaghzadeh
  7. 81M. Soltani ▼ 46'
  8. 21A. Mohkamkar ▼ 13'
  9. 9J. Aghaeipour
  10. 11B. Barani ▼ 78'
  11. 23A. Kazemi ▼ 88'

Dự bị 4

  1. 97M. Baseri ▲ 13'
  2. 66H. Ahmadi ▲ 46'
  3. 35M. Koohi ▲ 78'
  4. 3A. Helichi ▲ 88'
Mes Rafsanjan HLV: Saket Elhami
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari ▼ 62'
  3. 2M. Nejadmahdi ▼ 71'
  4. 4R. Soleimanzadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 21F. Bagheri
  7. 23M. Azarbad ▼ 62'
  8. 28N. Entezari
  9. 30M. Mohebi
  10. 10S. Shahbazzadeh ▼ 62'
  11. 77M. Torkaman ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 29Luciano Chimba ▲ 61'
  2. 11Muntadher Mohammed ▲ 62'
  3. 7M. Karimzadeh ▲ 62'
  4. 8M. Khodabandelou ▲ 62'
  5. 88M. Akbari ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu35
31Ghi được37
43Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu