Esteghlal Khuzestan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aluminium Arak

Esteghlal Khuzestan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 1-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 1, hòa 3, Aluminium Arak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 15' 0-1 K. Ezhdehakosh
  2. HT0-1
  3. 52' J. Aghaeipour
  4. 54' S. Mousavi A. Farhadi
  5. 54' J. Zargan M. Zavari
  6. 58' Y. Jorjani B. Norouzifard
  7. 59' A. Jalalivand 1-1
  8. 61' B. Goudarzi
  9. 63' A. Vatandoust
  10. 65' A. Jalalivand
  11. 74' S. D. Baghaki A. Pourshijani
  12. 78' Y. Akbarpour M. Khodayarifard
  13. 90' H. Darvishi A. Koohi
  14. 90' M. Sharifi A. Jalalivand
  15. 90'+3 A. Ghanbari K. Ezhdehakosh
  16. 90'+3 M. Tabatabaei B. Goudarzi
  17. FT1-1

Đội hình

Esteghlal Khuzestan
  1. 1M. Kia
  2. 77M. M. Ahmadi
  3. 3A. Abbasi
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 11A. Koohi ▼ 90'
  6. 8H. Bouhamdan
  7. 29G. Latifi
  8. 16A. Jalalivand ▼ 90'
  9. 88M. Zavari ▼ 54'
  10. 23A. Farhadi ▼ 54'
  11. 21A. Pourshijani ▼ 74'

Dự bị 11

  1. H. Darvishi ▲ 90'
  2. A. Soleimani
  3. 4S. M. Ahle
  4. 6M. Sharifi ▲ 90'
  5. 13S. Mousavi ▲ 54'
  6. 15A. Karami
  7. 26M. Khoshbakht
  8. 34J. Zargan ▲ 54'
  9. 48M. R. Fallahian
  10. 55J. Abolfazl
  11. 60S. D. Baghaki ▲ 74'
Aluminium Arak
  1. 1M. Khalifeh
  2. 77A. Vatandoust
  3. 4A. Houshmand
  4. 26B. Norouzifard ▼ 58'
  5. 2B. Goudarzi ▼ 90'
  6. 80A. Kahrizi
  7. 10A. Jahan Kohan
  8. 6M. Bagheri
  9. 57M. Khodayarifard ▼ 78'
  10. 90K. Ezhdehakosh ▼ 90'
  11. 11J. Aghaeipour

Dự bị 10

  1. A. Sadeghi
  2. 8Y. Akbarpour ▲ 78'
  3. M. Taifeh
  4. 13M. Mahdavi
  5. 18A. Ghanbari ▲ 90'
  6. 21E. Khodadadian
  7. 41Y. Jorjani ▲ 58'
  8. 94A. Amanipour
  9. 72M. Tabatabaei ▲ 90'
  10. S. Shahabbasi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được14
23Thủng lưới21
0.73Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu