Aluminium Arak vs Esteghlal Khuzestan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 5, hòa 3, Esteghlal Khuzestan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DDDLW Esteghlal Khuzestan
- 12' M. Kazemian 1-0
- 16' A. Kazemian
- HT1-0
- 57' 1-1 S. Shahbazzadeh
- 65' A. Ghanbari
- 69' Yellow Card
- 73' ▲ A. Vatandoust ▼ E. Ghahari
- 78' ▲ Moamel Abdulridha Ogaili ▼ B. Barani
- 85' ▲ S. Bozorg ▼ R. Jafari
- 86' ▲ Kainã ▼ S. Shahbazzadeh
- 90'+3 ▲ R. Marzban ▼ A. Nouri
- 90'+3 ▲ A. Latifi ▼ M. Kazemian
- 90'+4 ▲ A. Mohkamkar ▼ M. Abshak
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Khalifeh
- 15M. Mousavi
- 70M. Badragheh
- 2E. Ghahari ▼ 73'
- 83B. Goudarzi
- 10A. Jahan Kohan
- 6A. Haji Eydi
- 5A. Nouri ▼ 90'
- 69M. Kazemian ▼ 90'
- 8A. Ghanbari
- 78R. Jafari ▼ 85'
Dự bị 4
- 77A. Vatandoust ▲ 73'
- 9S. Bozorg ▲ 85'
- 11R. Marzban ▲ 90'
- 27A. Latifi ▲ 90'
- 34A. Gohari
- 3A. Abbasi
- 4A. Helichi
- 5M. Hosseini
- 70S. Pasandideh
- 13M. Abshak ▼ 90'
- 6M. Motlaghzadeh
- 88E. Babaei
- 7S. Shahbazzadeh ▼ 86'
- 23T. Bifouma
- 11B. Barani ▼ 78'
Dự bị 3
- 8Moamel Abdulridha Ogaili ▲ 78'
- 9Kainã ▲ 86'
- 21A. Mohkamkar ▲ 90'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
30Ghi được19
32Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận0.61
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai10