Aluminium Arak
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Esteghlal Khuzestan

Aluminium Arak vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 2-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 5, hòa 3, Esteghlal Khuzestan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 12' Y. Jorjani · A. Jahan Kohan 1-0
  2. 30' A. Ghanbari
  3. 43' A. Jahan Kohan
  4. 45' A. Kahrizi · R. Jafari 2-0
  5. HT2-0
  6. 55' A. Abbasi A. Rostami
  7. 55' A. Jalalivand A. Sadeghi
  8. 55' A. Pourshijani S. D. Baghaki
  9. 70' J. Zergani M. Sharifi
  10. 77' A. Noori
  11. 77' R. Marzban R. Jafari
  12. 77' M. Khodayarifard A. Ghanbari
  13. 85' A. Farhadi G. Latifi
  14. 90'+2 M. Mehdipour A. Jahan Kohan
  15. 90'+2 S. Hosseini A. Kahrizi
  16. FT2-0

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 4A. Houshmand
  3. 41Y. Jorjani
  4. 26B. Norouzifard
  5. 2B. Goudarzi
  6. 10A. Jahan Kohan ▼ 90'
  7. 5A. Noori
  8. 18A. Ghanbari ▼ 77'
  9. 13M. Mahdavi
  10. 80A. Kahrizi ▼ 90'
  11. 78R. Jafari ▼ 77'

Dự bị 4

  1. 11R. Marzban ▲ 77'
  2. 57M. Khodayarifard ▲ 77'
  3. 9M. Mehdipour ▲ 90'
  4. 17S. Hosseini ▲ 90'
Esteghlal Khuzestan HLV: A. Khalifeh Asl
  1. 1M. Kia
  2. 60S. D. Baghaki ▼ 55'
  3. 66M. Mehdizadeh
  4. 41F. Mirdurghi
  5. 77M. M. Ahmadi
  6. 11A. Koohi
  7. 29G. Latifi ▼ 85'
  8. 10A. Sadeghi ▼ 55'
  9. 6M. Sharifi ▼ 70'
  10. 7A. Rostami ▼ 55'
  11. 70H. Ahmadi

Dự bị 9

  1. M. Mousavi
  2. J. Zergani ▲ 70'
  3. A. Abbasi ▲ 55'
  4. 3A. Soleimani
  5. 15A. Karami
  6. 16A. Jalalivand ▲ 55'
  7. 21A. Pourshijani ▲ 55'
  8. 23A. Farhadi ▲ 85'
  9. 48M. R. Fallahian

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
14Ghi được16
21Thủng lưới23
0.64Bàn thắng mỗi trận0.73
8Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu