Esteghlal Khuzestan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

Esteghlal Khuzestan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 0-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 1, hòa 3, Aluminium Arak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
DWDWD Aluminium Arak
  1. HT0-0
  2. 53' A. Nouri M. Badragheh
  3. 65' E. Sazegari H. Bahiraei
  4. 78' S. Danaei B. Barani
  5. 86' A. Ghanbari B. Goudarzi
  6. 90'+1 A. Ebrahimzadeh R. Jabireh
  7. 90' A. Vatandoust A. Nouri
  8. FT0-0

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: M. Božović
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 3A. Abbasi
  3. 4A. Helichi
  4. 5M. Hosseini
  5. 70S. Pasandideh
  6. 35A. Koohi
  7. 6M. Motlaghzadeh
  8. 17H. Bahiraei ▼ 65'
  9. 88E. Babaei
  10. 80A. Arghand
  11. 11B. Barani ▼ 78'

Dự bị 2

  1. 12E. Sazegari ▲ 65'
  2. 2S. Danaei ▲ 78'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh ▼ 53'
  4. 2E. Ghahari
  5. 26B. Norouzifard
  6. 83B. Goudarzi ▼ 86'
  7. 10A. Jahan Kohan
  8. 7R. Jabireh ▼ 90'
  9. 6A. Haji Eydi
  10. 69M. Kazemian
  11. 79M. Lotfi

Dự bị 4

  1. 5A. Nouri ▲ 53'
  2. 8A. Ghanbari ▲ 86'
  3. 17A. Ebrahimzadeh ▲ 90'
  4. 77A. Vatandoust ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
19Ghi được30
31Thủng lưới32
0.61Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu