Aluminium Arak vs Esteghlal Khuzestan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 1-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 5, hòa 3, Esteghlal Khuzestan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- DDDLW Esteghlal Khuzestan
- HT0-0
- 46' ▲ H. Ahmadi ▼ A. Kaabi
- 46' ▲ A. Khoshkafa ▼ A. Helichi
- 59' ▲ A. Haji Eydi ▼ A. Naghizadeh
- 59' ▲ E. Sharifat ▼ M. Badragheh
- 67' ▲ B. Salari ▼ A. Kazemi
- 73' ▲ R. Jabireh ▼ M. Lotfi
- 81' M. Mousavi 1-0
- 83' ▲ A. Nouri ▼ M. Limouchi
- 83' ▲ A. Taherinejad ▼ R. Dehghani
- 86' ▲ A. Jalalivand ▼ H. Shoushtari
- 90'+3 M. Motlaghzadeh
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Gohari
- 34M. Fakhreddini
- 15M. Mousavi
- 70M. Badragheh ▼ 59'
- 26B. Norouzifard
- 16Y. Akbarpour
- 10A. Jahan Kohan
- 8A. Naghizadeh ▼ 59'
- 11M. Tabrizi
- 7M. Limouchi ▼ 83'
- 79M. Lotfi ▼ 73'
Dự bị 4
- 66A. Haji Eydi ▲ 59'
- 37E. Sharifat ▲ 59'
- 29R. Jabireh ▲ 73'
- 5A. Nouri ▲ 83'
- 77H. Pourhamidi
- 2M. Tayebi
- 4A. Kaabi ▼ 46'
- 3A. Helichi ▼ 46'
- 37H. Saki
- 8H. Shoushtari ▼ 86'
- 6M. Motlaghzadeh
- 7R. Dehghani ▼ 83'
- 9J. Aghaeipour
- 11B. Barani
- 23A. Kazemi ▼ 67'
Dự bị 5
- 66H. Ahmadi ▲ 46'
- 72A. Khoshkafa ▲ 46'
- 70B. Salari ▲ 67'
- 18A. Taherinejad ▲ 83'
- 26A. Jalalivand ▲ 86'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
34Trận đấu31
34Ghi được31
38Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai16