Gol Gohar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nassaji Mazandaran

Gol Gohar vs Nassaji Mazandaran

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-1 Nassaji Mazandaran tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 8, hòa 0, Nassaji Mazandaran thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
DLWWD Nassaji Mazandaran
  1. 20' M. Tikdari
  2. HT0-0
  3. 46' H. Pakdel Mohamed Eisa
  4. 46' M. Zahedi A. Akvan
  5. 47' M. Rezaei
  6. 52' Yellow Card
  7. 53' S. Nemati
  8. 59' A. Kamolov A. Razzaghinia
  9. 60' E. Bocoum M. Eydi
  10. 60' A. Aashouri Gustavo Vagenin
  11. 60' K. Yamga H. Zamehran
  12. 64' O. Hamedifar 1-0
  13. 73' S. Bagherpasand A. Ghorbani
  14. 74' M. Mehdipour A. Rostami
  15. 82' Yellow Card
  16. 85' E. Bocoum
  17. 87' S. Hardani A. Merkel
  18. 90'+3 1-1 M. Rezaei
  19. 90'+1 Luan Polliphản lưới 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 74A. Akvan ▼ 46'
  4. 2A. Razzaghpour
  5. 10M. Tikdarinejad
  6. 20M. Eydi ▼ 60'
  7. 5O. Ndong
  8. 11Gustavo Vagenin ▼ 60'
  9. 8O. Hamedifar
  10. 88A. Razzaghinia ▼ 59'
  11. 9A. Ghorbani ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 26M. Zahedi ▲ 46'
  2. 13A. Kamolov ▲ 59'
  3. 90E. Bocoum ▲ 60'
  4. 18A. Aashouri ▲ 60'
  5. 28S. Bagherpasand ▲ 73'
Nassaji Mazandaran HLV: S. Milošević
  1. 27Luan Polli
  2. 68A. Houshmand
  3. 55M. Seifi
  4. 5A. Samdaliri
  5. 52A. Merkel ▼ 87'
  6. 88S. Nemati
  7. 6M. Bagheri
  8. 11M. Rezaei
  9. 10H. Zamehran ▼ 60'
  10. 9Mohamed Eisa ▼ 46'
  11. 29A. Rostami ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 14H. Pakdel ▲ 46'
  2. 30K. Yamga ▲ 60'
  3. 22M. Mehdipour ▲ 74'
  4. 32S. Hardani ▲ 87'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
28Ghi được18
21Thủng lưới31
0.8Bàn thắng mỗi trận0.51
18Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu