Nassaji Mazandaran
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gol Gohar

Nassaji Mazandaran vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 0-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 2, hòa 0, Gol Gohar thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Vatani Stadium, Ghaemshahr
Phong độ
DLWWD Nassaji Mazandaran
LLLWD Gol Gohar
  1. HT0-0
  2. 46' E. Hosseini S. Aghaei
  3. 58' A. Aashouri A. Zendehrooh
  4. 59' P. Babaei A. Ghorbani
  5. 60' S. M. Reza Hosseini
  6. 60' S. M. Reza Hosseini
  7. 60' S. M. Reza Hosseini
  8. 61' Yellow Card
  9. 66' A. Razzaghpour
  10. 70' M. Karimzadeh S. Hardani
  11. 70' A. Jafari A. Razzaghpour
  12. 80' Gustavo Vagenin A. Razzaghinia
  13. 81' H. Zamehran M. Rezaei
  14. 81' A. Kalantari A. Samdaliri
  15. 82' Yellow Card
  16. 82' 0-1 Gustavo Vagenin
  17. 90'+2 M. Abbaszadeh M. Abbasi
  18. FT0-1

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: Saket Elhami
  1. 27Luan Polli
  2. 2S. Aghaei ▼ 46'
  3. 4A. Janmaleki
  4. 5A. Samdaliri ▼ 81'
  5. 88S. Nemati
  6. 96M. Abbasi ▼ 90'
  7. 32S. Hardani ▼ 70'
  8. 6M. Bagheri
  9. 76M. Hosseini
  10. 11M. Rezaei ▼ 81'
  11. 14H. Pakdel

Dự bị 5

  1. 77E. Hosseini ▲ 46'
  2. 78M. Karimzadeh ▲ 70'
  3. 10H. Zamehran ▲ 81'
  4. 8A. Kalantari ▲ 81'
  5. 33M. Abbaszadeh ▲ 90'
Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akhbari
  2. 2A. Razzaghpour ▼ 70'
  3. 10M. Tikdarinejad
  4. 20M. Eydi
  5. 5O. Ndong
  6. 22M. Zare
  7. 60A. Zendehrooh ▼ 58'
  8. 4A. Alizadeh
  9. 88A. Razzaghinia ▼ 80'
  10. 9A. Ghorbani ▼ 59'
  11. 90E. Bocoum

Dự bị 4

  1. 18A. Aashouri ▲ 58'
  2. 77P. Babaei ▲ 59'
  3. 14A. Jafari ▲ 70'
  4. 11Gustavo Vagenin ▲ 80'

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
18Ghi được28
31Thủng lưới21
0.51Bàn thắng mỗi trận0.8
14Giữ sạch lưới18
6Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu