Nassaji Mazandaran
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gol Gohar

Nassaji Mazandaran vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 1-2 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 2, hòa 0, Gol Gohar thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Vatani Stadium, Ghaemshahr
Trọng tài
A. Ayyar
Phong độ
DLWWD Nassaji Mazandaran
LLLWD Gol Gohar
  1. 5' 0-1 M. Hosseini
  2. 36' B. Barzay M. Tikdarinejad
  3. HT0-1
  4. 46' M. Abbasi A. Davaran
  5. 46' M. Tabrizi A. Ghaseminejad
  6. 60' A. Mosleh A. Jafari
  7. 64' A. Mousavi H. Zamehran
  8. 72' A. Niané E. Ghahari
  9. 72' A. Alizadeh A. Aashouri
  10. 72' E. Bocoum R. Shekari
  11. 80' 0-2 M. Khodabandelou
  12. 83' M. Sharifi A. Kalantari
  13. 83' M. Seifi A. Shojaei
  14. 87' M. Abdi11m 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Nassaji Mazandaran HLV: H. Motahari
  1. 1A. Haghighi
  2. 66M. Mehdizadeh
  3. 10A. Shojaei ▼ 83'
  4. 14A. Davaran ▼ 46'
  5. 4A. Janmaleki
  6. 2E. Ghahari ▼ 72'
  7. 8A. Kalantari ▼ 83'
  8. 39M. Abdi
  9. 99K. Eslami
  10. 11H. Zamehran ▼ 64'
  11. 70R. Jafari

Dự bị 5

  1. 17M. Abbasi ▲ 46'
  2. 61A. Mousavi ▲ 64'
  3. 26A. Niané ▲ 72'
  4. 88M. Sharifi ▲ 83'
  5. 82M. Seifi ▲ 83'
Gol Gohar HLV: S. Alhouei
  1. 68M. Forouzan
  2. 6M. Golzari
  3. 3A. Sohrabian
  4. 53M. Tikdarinejad ▼ 36'
  5. 88A. Pourali
  6. 89A. Ghaseminejad ▼ 46'
  7. 9R. Shekari ▼ 72'
  8. 78M. Khodabandelou
  9. 20M. Hosseini
  10. 8A. Aashouri ▼ 72'
  11. 14A. Jafari ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 7B. Barzay ▲ 36'
  2. 11M. Tabrizi ▲ 46'
  3. 69A. Mosleh ▲ 60'
  4. 4A. Alizadeh ▲ 72'
  5. 90E. Bocoum ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
31Ghi được45
50Thủng lưới39
0.89Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu