Nassaji Mazandaran vs Gol Gohar
Tỷ số chung cuộc: Nassaji Mazandaran 0-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nassaji Mazandaran thắng 2, hòa 0, Gol Gohar thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
- Sân vận động
- Vatani Stadium, Ghaemshahr
- Phong độ
- DLWWD Nassaji Mazandaran
- WLLLW Gol Gohar
- 37' 0-1 M. Mamizadeh
- HT0-1
- 55' ▲ F. Esmaeili ▼ S. Gholamalibeigi
- 55' ▲ Saber Hardani ▼ M. Abdi
- 55' ▲ A. Barzegar ▼ Alaa Abbas
- 62' ▲ H. Bouhamdan ▼ S. Saharkhizan
- 67' ▲ A. Mousavi ▼ M. Mehdizadeh
- 83' ▲ A. Mahjoori ▼ H. Zamehran
- 87' ▲ B. Barzay ▼ A. Aashouri
- 90'+5 ▲ P. Latififar ▼ M. Mamizadeh
- 90'+5 ▲ A. Jafari ▼ A. Zendehrooh
- 90'+5 ▲ A. Arta ▼ M. Tikdarinejad
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Mazaheri
- 66M. Mehdizadeh ▼ 67'
- 77E. Hosseini
- 68A. Houshmand
- 6M. Abdi ▼ 55'
- 11M. Ghaed Rahmati
- 5S. Gholamalibeigi ▼ 55'
- 96Mohammadreza Abbasi Ghadi
- 10H. Zamehran ▼ 83'
- 99Alaa Abbas ▼ 55'
- 9M. Azadi
Dự bị 5
- 8F. Esmaeili ▲ 55'
- 32Saber Hardani ▲ 55'
- 81A. Barzegar ▲ 55'
- 20A. Mousavi ▲ 67'
- 70A. Mahjoori ▲ 83'
- 1M. Akhbari
- 26M. Zahedi
- 6M. Golzari
- 2A. Razzaghpour
- 11M. Tikdarinejad ▼ 90'
- 54S. Fallah
- 60A. Zendehrooh ▼ 90'
- 4A. Alizadeh
- 8A. Aashouri ▼ 87'
- 17M. Mamizadeh ▼ 90'
- 27S. Saharkhizan ▼ 62'
Dự bị 5
- 9H. Bouhamdan ▲ 62'
- 7B. Barzay ▲ 87'
- 99P. Latififar ▲ 90'
- 14A. Jafari ▲ 90'
- 5A. Arta ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
38Trận đấu34
37Ghi được41
48Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai23