Gol Gohar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

Gol Gohar vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
WLWDW Persepolis FC
  1. 15' M. Khodabandelou M. Sarlak
  2. 28' M. Rigi
  3. 33' M. Mohammadi
  4. HT0-0
  5. 46' O. Urunov I. Alekasir
  6. 51' 0-1 V. Amiri
  7. 66' O. Alishah F. Ahmadzadeh
  8. 66' M. Pouraliganji M. Mohammadi
  9. 74' B. Sambou A. Razzaghinia
  10. 74' A. Eslamtalab A. Kazemi
  11. 75' M. Tikdari
  12. 81' A. Zendehrooh E. Bocoum
  13. 81' S. Mehri M. Rigi
  14. 86' A. Guendouz
  15. 89' A. Akvan M. Zare
  16. 89' N. Mohammadi A. Aashouri
  17. FT0-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 73F. Garousian
  2. 2A. Razzaghpour
  3. 10M. Tikdarinejad
  4. 20M. Eydi
  5. 5O. Ndong
  6. 22M. Zare ▼ 89'
  7. 4A. Alizadeh
  8. 88A. Razzaghinia ▼ 74'
  9. 18A. Aashouri ▼ 89'
  10. 90E. Bocoum ▼ 81'
  11. 23A. Kazemi ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 40B. Sambou ▲ 74'
  2. 97A. Eslamtalab ▲ 74'
  3. 60A. Zendehrooh ▲ 81'
  4. 74A. Akvan ▲ 89'
  5. 76N. Mohammadi ▲ 89'
Persepolis FC HLV: Juan Garrido
  1. 1A. Guendouz
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 6H. Kanani
  4. 4M. Mohammadi ▼ 66'
  5. 3F. Faraji
  6. 5M. Rigi ▼ 81'
  7. 19V. Amiri
  8. 11F. Ahmadzadeh ▼ 66'
  9. 23M. Sarlak ▼ 15'
  10. 10I. Alekasir ▼ 46'
  11. 9A. Alipour

Dự bị 5

  1. 77M. Khodabandelou ▲ 15'
  2. 70O. Urunov ▲ 46'
  3. 2O. Alishah ▲ 66'
  4. 8M. Pouraliganji ▲ 66'
  5. 27S. Mehri ▲ 81'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
28Ghi được53
21Thủng lưới34
0.8Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới18
5Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu