Persepolis FC
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Gol Gohar

Persepolis FC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 4-0 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 7, hòa 2, Gol Gohar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
M. Zahedifar
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LLLWD Gol Gohar
  1. 23' M. Torabi 1-0
  2. 33' M. Torabi 2-0
  3. 45' S. Sadeghi 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' B. Barzay M. Tikdarinejad
  6. 46' A. Pourali M. Khodabandelou
  7. 46' A. Ghaseminejad M. Tabrizi
  8. 46' Y. Shakeri R. Shekari
  9. 49' M. Torabi 4-0
  10. 71' S. Asadbeigi S. Rafiei
  11. 71' O. Alishah M. Torabi
  12. 71' A. Jafari A. Mosleh
  13. 75' Leandro Pereira V. Amiri
  14. 84' M. Abdi I. Alekasir
  15. 84' M. Omri S. Sadeghi
  16. FT4-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 30G. Gvelesiani
  4. 7S. Rafiei ▼ 71'
  5. 21S. Sadeghi ▼ 84'
  6. 19V. Amiri ▼ 75'
  7. 9M. Torabi ▼ 71'
  8. 10M. Sarlak
  9. 6Ali Nemati
  10. 72I. Alekasir ▼ 84'
  11. 5D. Esmaeilifar

Dự bị 5

  1. 18S. Asadbeigi ▲ 71'
  2. 2O. Alishah ▲ 71'
  3. 91Leandro Pereira ▲ 75'
  4. 16M. Abdi ▲ 84'
  5. 80M. Omri ▲ 84'
Gol Gohar HLV: S. Alhouei
  1. 68M. Forouzan
  2. 26M. Zahedi
  3. 69A. Mosleh ▼ 71'
  4. 5A. Arta
  5. 53M. Tikdarinejad ▼ 46'
  6. 4A. Alizadeh
  7. 9R. Shekari ▼ 46'
  8. 78M. Khodabandelou ▼ 46'
  9. 11M. Tabrizi ▼ 46'
  10. 20M. Hosseini
  11. 8A. Aashouri

Dự bị 5

  1. 7B. Barzay ▲ 46'
  2. 88A. Pourali ▲ 46'
  3. 89A. Ghaseminejad ▲ 46'
  4. 10Y. Shakeri ▲ 46'
  5. 14A. Jafari ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
59Ghi được45
20Thủng lưới39
1.69Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu