Gol Gohar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persepolis FC

Gol Gohar vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
WLWDW Persepolis FC
  1. 28' 0-1 O. Urunov
  2. HT0-1
  3. 65' M. Khodabandelou S. Rafiei
  4. 65' S. Sadeghi M. Torabi
  5. 69' M. Kazemayni S. Saharkhizan
  6. 69' A. Koushki A. Zendehrooh
  7. 74' M. Mamizadeh M. Tikdarinejad
  8. 79' A. Sharafi G. Eslamikhah
  9. 79' V. Amiri I. Alekasir
  10. 88' M. Sourgi O. Urunov
  11. 88' S. Asadbeigi O. Alishah
  12. FT0-1

Đội hình

Gol Gohar HLV: M. Ouzounidis
  1. 1M. Akhbari
  2. 7B. Barzay
  3. 2A. Razzaghpour
  4. 5A. Arta
  5. 11M. Tikdarinejad ▼ 74'
  6. 54S. Fallah
  7. 31Roberto Torres
  8. 60A. Zendehrooh ▼ 69'
  9. 74G. Eslamikhah ▼ 79'
  10. 90E. Bocoum
  11. 27S. Saharkhizan ▼ 69'

Dự bị 4

  1. 70M. Kazemayni ▲ 69'
  2. 10A. Koushki ▲ 69'
  3. 17M. Mamizadeh ▲ 74'
  4. 16A. Sharafi ▲ 79'
Persepolis FC HLV: Osmar Loss
  1. 22A. Rafiei
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 33Abdelkarim Hassan
  4. 6H. Kanani
  5. 11D. Esmaeilifar
  6. 7S. Rafiei ▼ 65'
  7. 5M. Rigi
  8. 9M. Torabi ▼ 65'
  9. 70O. Urunov ▼ 88'
  10. 2O. Alishah ▼ 88'
  11. 72I. Alekasir ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 27M. Khodabandelou ▲ 65'
  2. 21S. Sadeghi ▲ 65'
  3. 19V. Amiri ▲ 79'
  4. 48M. Sourgi ▲ 88'
  5. 88S. Asadbeigi ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

34Trận đấu38
41Ghi được57
30Thủng lưới27
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu