Gol Gohar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

Gol Gohar vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-2 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Sân vận động
Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
Trọng tài
A. Soltani
Phong độ
LLLWD Gol Gohar
WLWDW Persepolis FC
  1. 40' V. Khanonov D. Esmaeilifar
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ghaseminejad R. Shekari
  4. 46' A. Arta A. Mosleh
  5. 50' 0-1 M. Omari
  6. 57' M. Khodabandelou A. Pourali
  7. 57' E. Bocoum A. Aashouri
  8. 72' Y. Shakeri M. Tabrizi
  9. 79' 0-2 S. Asadbeigi
  10. 83' A. Khodadadi M. Omari
  11. 83' F. Faraji M. Torabi
  12. 84' K. Kamyabinia S. Asadbeigi
  13. 90'+2 H. Pakdel S. Sadeghi
  14. FT0-2

Đội hình

Gol Gohar HLV: A. Ghalenoei
  1. 68M. Forouzan
  2. 26M. Zahedi
  3. 3A. Sohrabian
  4. 69A. Mosleh ▼ 46'
  5. 53M. Tikdarinejad
  6. 88A. Pourali ▼ 57'
  7. 4A. Alizadeh
  8. 9R. Shekari ▼ 46'
  9. 11M. Tabrizi ▼ 72'
  10. 99Kiros
  11. 8A. Aashouri ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 5A. Arta ▲ 46'
  2. 89A. Ghaseminejad ▲ 46'
  3. 78M. Khodabandelou ▲ 57'
  4. 90E. Bocoum ▲ 57'
  5. 10Y. Shakeri ▲ 72'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 30G. Gvelesiani
  4. 21S. Sadeghi ▼ 90'
  5. 19V. Amiri
  6. 9M. Torabi ▼ 83'
  7. 10M. Sarlak
  8. 6Ali Nemati
  9. 18S. Asadbeigi ▼ 84'
  10. 80M. Omari ▼ 83'
  11. 5D. Esmaeilifar ▼ 40'

Dự bị 5

  1. 66V. Khanonov ▲ 40'
  2. 3F. Faraji ▲ 83'
  3. 31A. Khodadadi ▲ 83'
  4. 11K. Kamyabinia ▲ 84'
  5. 40H. Pakdel ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
45Ghi được59
39Thủng lưới20
1.32Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu