Havadar
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sanat Naft

Havadar vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Havadar 2-1 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Havadar thắng 3, hòa 1, Sanat Naft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 25
Sân vận động
Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
Phong độ
DWWWD Havadar
DLDDL Sanat Naft
  1. 20' 0-1 T. Rikani11m
  2. 25' D. Shojaeian 1-1
  3. 28' K. Eslami 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' H. Shenanizadeh B. Trawally
  6. 56' R. Alboughobeish Y. Key Shams
  7. 66' H. Sangargir M. Tohidast
  8. 72' M. Abdollahi D. Shojaeian
  9. 73' F. Zavoshi B. Moradi
  10. 73' F. Moamelegari A. Panahi
  11. 73' M. Barani M. Ahmadi
  12. 79' M. Miri E. Rahmani
  13. 87' M. Bagheri K. Eslami
  14. 87' S. Mohebi M. Goudarzi
  15. FT2-1

Đội hình

Havadar HLV: M. Shojaei
  1. 1A. Haghighi
  2. 37M. Mansouri
  3. 15M. Lotfi
  4. 2M. Sefid Choghaei
  5. 90A. Pourali
  6. 9A. Ghaseminejad
  7. 11D. Shojaeian ▼ 72'
  8. 67E. Rahmani ▼ 79'
  9. 88M. Goudarzi ▼ 87'
  10. 99K. Eslami ▼ 87'
  11. 10B. Moradi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 89M. Abdollahi ▲ 72'
  2. 18F. Zavoshi ▲ 73'
  3. 19M. Miri ▲ 79'
  4. 17M. Bagheri ▲ 87'
  5. 6S. Mohebi ▲ 87'
Sanat Naft HLV: F. Kamalvand
  1. 12P. Parsa
  2. 66F. Mohammadi
  3. 77A. Panahi ▼ 73'
  4. 4M. Naeijpour
  5. 5E. Ghahremani
  6. 10T. Rikani
  7. 16M. Ahmadi ▼ 73'
  8. 33M. Tohidast ▼ 66'
  9. 21B. Trawally ▼ 46'
  10. 7Ali Yousif
  11. 23Y. Key Shams ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 9H. Shenanizadeh ▲ 46'
  2. 6R. Alboughobeish ▲ 56'
  3. 2H. Sangargir ▲ 66'
  4. 19F. Moamelegari ▲ 73'
  5. 70M. Barani ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

33Trận đấu31
35Ghi được25
54Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu