Sanat Naft
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Havadar

Sanat Naft vs Havadar

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-1 Havadar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 1, Havadar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Mohammadi
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DWWWD Havadar
  1. HT0-0
  2. 55' T. Rikani A. Bouazar
  3. 61' Mohammad Ridha M. Ghanbari
  4. 62' 0-1 E. Pourghaz
  5. 71' A. Farhadi H. Sangargir
  6. 71' Ali Farydoon M. Mamizadeh
  7. 78' M. Shojaei S. Rouzitalab
  8. 78' A. Pourmohammad H. Sadeghi
  9. 78' F. Gerami M. Chaharmahali
  10. 90' O. Singh B. Moradi
  11. 90' H. Ebrahimi M. Mohammadi
  12. FT0-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: Edson Tavares
  1. 1F. Garousian
  2. 2M. Tayebi
  3. 37H. Saki
  4. 18H. Sangargir ▼ 71'
  5. 25M. Ghanbari ▼ 61'
  6. 5S. Píriz
  7. 70A. Bouazar ▼ 55'
  8. 33M. Tohidast
  9. 29F. Yousefi
  10. 8H. Nasari
  11. 30M. Mamizadeh ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 10T. Rikani ▲ 55'
  2. 15Mohammad Ridha ▲ 61'
  3. 77A. Farhadi ▲ 71'
  4. 23Ali Farydoon ▲ 71'
Havadar HLV: Saket Elhami
  1. 12M. Khaledabadi
  2. 5E. Pourghaz
  3. 37M. Mansouri
  4. 6S. Mohebi
  5. 8S. Rouzitalab ▼ 78'
  6. 19H. Sadeghi ▼ 78'
  7. 28N. Entezari
  8. 77M. Chaharmahali ▼ 78'
  9. 10B. Moradi ▼ 90'
  10. 76M. Mehdikhani
  11. 7M. Mohammadi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 25M. Shojaei ▲ 78'
  2. 3A. Pourmohammad ▲ 78'
  3. 4F. Gerami ▲ 78'
  4. 20O. Singh ▲ 90'
  5. 69H. Ebrahimi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
22Ghi được31
38Thủng lưới39
0.71Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu