Sanat Naft
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Havadar

Sanat Naft vs Havadar

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-2 Havadar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 3, hòa 1, Havadar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 10
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DWWWD Havadar
  1. 32' D. Shojaeian M. Chaharmahali
  2. 38' 0-1 D. Shojaeian
  3. HT0-1
  4. 46' F. Tahami A. Shariatzadeh
  5. 46' H. Nasari S. Sadeghi Baba Ahmadi
  6. 46' Y. Key Shams F. Mirdoraghi
  7. 46' S. Pasandideh F. Gerami
  8. 64' A. Bahador K. Eslami
  9. 64' M. Dindar M. Sefid Choghaei
  10. 74' F. Moamelegari Y. Vakia
  11. 78' 0-2 A. Bahador
  12. 90'+5 M. Bagheri A. Ghaseminejad
  13. FT0-2

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Veysi
  1. 12P. Parsa
  2. 3M. Khanzadeh
  3. 77A. Panahi
  4. 41F. Mirdoraghi ▼ 46'
  5. 10T. Rikani
  6. 40Y. Vakia ▼ 74'
  7. 71S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 46'
  8. 6R. Alboughobeish
  9. 33M. Tohidast
  10. 7Ali Yousif Hashim
  11. 17A. Shariatzadeh ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 11F. Tahami ▲ 46'
  2. 8H. Nasari ▲ 46'
  3. 23Y. Key Shams ▲ 46'
  4. 19F. Moamelegari ▲ 74'
Havadar HLV: M. Fekri
  1. 1A. Haghighi
  2. 4F. Gerami ▼ 46'
  3. 37M. Mansouri
  4. 6S. Mohebi
  5. 21M. Abdi
  6. 2M. Sefid Choghaei ▼ 64'
  7. 9A. Ghaseminejad ▼ 90'
  8. 7G. Eslamikhah
  9. 77M. Chaharmahali ▼ 32'
  10. 14M. Abbasi
  11. 99K. Eslami ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 11D. Shojaeian ▲ 32'
  2. 33S. Pasandideh ▲ 46'
  3. 66A. Bahador ▲ 64'
  4. 98M. Dindar ▲ 64'
  5. 17M. Bagheri ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu33
25Ghi được35
50Thủng lưới54
0.81Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu