Havadar vs Sanat Naft
Tỷ số chung cuộc: Havadar 0-1 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Havadar thắng 3, hòa 1, Sanat Naft thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Trọng tài
- H. Zamani
- Phong độ
- DWWWD Havadar
- DLDDL Sanat Naft
- 8' ▲ M. Chaharmahali ▼ H. Sadeghi
- HT0-0
- 59' ▲ M. Abdi ▼ F. Gerami
- 59' ▲ I. Gholami ▼ S. Rouzitalab
- 59' ▲ F. Jafari ▼ M. Sefid Choghaei
- 66' ▲ O. Khaledi ▼ A. Farhadi
- 79' ▲ A. Bouazar ▼ H. Nasari
- 79' ▲ F. Tahami ▼ E. Mirjavan
- 80' 0-1 A. Pourmohammadphản lưới
- 84' ▲ D. Shojaeian ▼ M. Miri
- 89' ▲ T. Rikani ▼ M. Mamizadeh
- 89' ▲ M. Ghanbari ▼ H. Pouramini
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Farahani
- 5E. Pourghaz
- 3A. Pourmohammad
- 17M. Sefid Choghaei ▼ 59'
- 4F. Gerami ▼ 59'
- 8S. Rouzitalab ▼ 59'
- 19H. Sadeghi ▼ 8'
- 46M. Miri ▼ 84'
- 28N. Entezari
- 10B. Moradi
- 7M. Mohammadi
Dự bị 5
- 77M. Chaharmahali ▲ 8'
- 21M. Abdi ▲ 59'
- 70I. Gholami ▲ 59'
- 75F. Jafari ▲ 59'
- 11D. Shojaeian ▲ 84'
- 88E. Moradian
- 2M. Tayebi
- 37H. Saki
- 20H. Pouramini ▼ 89'
- 73S. Moridi
- 33M. Tohidast
- 77A. Farhadi ▼ 66'
- 8H. Nasari ▼ 79'
- 9E. Mirjavan ▼ 79'
- 63S. Boboev
- 30M. Mamizadeh ▼ 89'
Dự bị 5
- 21O. Khaledi ▲ 66'
- 70A. Bouazar ▲ 79'
- 11F. Tahami ▲ 79'
- 10T. Rikani ▲ 89'
- 25M. Ghanbari ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
31Ghi được22
39Thủng lưới38
0.89Bàn thắng mỗi trận0.71
12Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai16