Havadar
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sanat Naft

Havadar vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Havadar 1-2 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Havadar thắng 3, hòa 1, Sanat Naft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Trọng tài
M. Heydari
Phong độ
DWWWD Havadar
DLDDL Sanat Naft
  1. 30' 0-1 S. Bozorg
  2. 34' N. Entezari D. Kardestani
  3. 34' D. Shojaeian A. Khodamoradi
  4. HT0-1
  5. 56' 0-2 M. Mamizadeh
  6. 58' A. Abbasi M. Abbasian
  7. 65' M. Chaharmahali S. Rouzitalab
  8. 65' P. Miri R. Bagheri
  9. 65' M. Ghobishavi M. Mamizadeh
  10. 75' M. Hanafi H. Nasari
  11. 75' A. Amiri S. Bozorg
  12. 89' M. Tohidast M. Motlaghzadeh
  13. 90'+5 M. Abdi 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Havadar HLV: G. Enayati
  1. 1M. Bashagardi
  2. 23M. Abbasian ▼ 58'
  3. 33M. Sattari
  4. 6S. Mohebi
  5. 3A. Pourmohammad
  6. 8S. Rouzitalab ▼ 65'
  7. 21M. Abdi
  8. 27R. Bagheri ▼ 65'
  9. 99D. Kardestani ▼ 34'
  10. 70A. Khodamoradi ▼ 34'
  11. 7M. Mohammadi

Dự bị 5

  1. 28N. Entezari ▲ 34'
  2. 15D. Shojaeian ▲ 34'
  3. 4A. Abbasi ▲ 58'
  4. 77M. Chaharmahali ▲ 65'
  5. 9P. Miri ▲ 65'
Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi
  3. 65M. Tayebi
  4. 5R. Yazdandoost
  5. 10T. Rikani
  6. 6M. Motlaghzadeh ▼ 89'
  7. 8H. Nasari ▼ 75'
  8. 11F. Tahami
  9. 7H. Beyt Saeed
  10. 9S. Bozorg ▼ 75'
  11. 30M. Mamizadeh ▼ 65'

Dự bị 4

  1. 14M. Ghobishavi ▲ 65'
  2. 72M. Hanafi ▲ 75'
  3. 99A. Amiri ▲ 75'
  4. 33M. Tohidast ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
18Ghi được27
21Thủng lưới36
0.62Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu