Sanat Naft
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paykan

Sanat Naft vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 7, Paykan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DWDLW Paykan
  1. 45'+6 0-1 S. Nariman Jahan11m
  2. HT0-1
  3. 46' M. Dagher R. Alboughobeish
  4. 57' H. Pakdel E. Salehi
  5. 66' A. Ranjbar R. Ghandipour
  6. 74' S. Saghebi A. Zare
  7. 78' A. Shariatzadeh H. Shenanizadeh
  8. 78' A. Bouazar R. Amaninejad
  9. 87' Y. Key Shams F. Tahami
  10. 90'+6 Ali Yousif Hashim 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Veysi
  1. 1Fahad Talib
  2. 29Abbas Qasim
  3. 2H. Sangargir
  4. 77A. Panahi
  5. 10T. Rikani
  6. 9H. Shenanizadeh ▼ 78'
  7. 6R. Alboughobeish ▼ 46'
  8. 33M. Tohidast
  9. 11F. Tahami ▼ 87'
  10. 7Ali Yousif Hashim
  11. 14R. Amaninejad ▼ 78'

Dự bị 4

  1. 32M. Dagher ▲ 46'
  2. 17A. Shariatzadeh ▲ 78'
  3. 18A. Bouazar ▲ 78'
  4. 23Y. Key Shams ▲ 87'
Paykan HLV: R. Khatibi
  1. 77I. Sadeghi
  2. 21A. Sedghi
  3. 2D. Jahanbakhsh
  4. 4I. Akbari
  5. 30A. Taher
  6. 10M. Bagheri
  7. 70A. Zare ▼ 74'
  8. 66M. Azadeh
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 9E. Salehi ▼ 57'
  11. 17R. Ghandipour ▼ 66'

Dự bị 3

  1. 14H. Pakdel ▲ 57'
  2. 23A. Ranjbar ▲ 66'
  3. 5S. Saghebi ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu32
25Ghi được27
50Thủng lưới39
0.81Bàn thắng mỗi trận0.84
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu