Paykan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanat Naft

Paykan vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Paykan 2-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 2, hòa 7, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
Trọng tài
M. Mohammadi
Phong độ
DWDLW Paykan
DLDDL Sanat Naft
  1. 9' S. Fallah 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Zavari M. Hanafi
  4. 55' A. Naseri A. Abdollahzadeh
  5. 62' A. Koushki A. Roustaei
  6. 70' M. Ghobishavi A. Shariatzadeh
  7. 78' F. Hatami R. Jabireh
  8. 82' H. Nasari M. Motlaghzadeh
  9. 82' A. Farhadi H. Saki
  10. 88' A. Jeddi H. Pouramini
  11. 89' E. Salehi 2-0
  12. 90' A. Ghaderi E. Babaei
  13. FT2-0

Đội hình

Paykan HLV: M. Tartar
  1. 99A. Rezaei
  2. 33M. Sattari
  3. 6N. Mohammadi
  4. 60M. Eydi
  5. 16A. Ghasemi
  6. 11H. Pouramini ▼ 88'
  7. 77R. Jabireh ▼ 78'
  8. 88E. Babaei ▼ 90'
  9. 44S. Fallah
  10. 9E. Salehi
  11. 17A. Roustaei ▼ 62'

Dự bị 4

  1. 8A. Koushki ▲ 62'
  2. 24F. Hatami ▲ 78'
  3. 2A. Jeddi ▲ 88'
  4. 5A. Ghaderi ▲ 90'
Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 1H. Fallahzadeh
  2. 2M. Tayebi
  3. 4M. Ahle Shakhe
  4. 5A. Abdollahzadeh ▼ 55'
  5. 37H. Saki ▼ 82'
  6. 10T. Rikani
  7. 72M. Hanafi ▼ 46'
  8. 6M. Motlaghzadeh ▼ 82'
  9. 9R. Khaleghifar
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 17A. Shariatzadeh ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 21M. Zavari ▲ 46'
  2. 77A. Naseri ▲ 55'
  3. 88M. Ghobishavi ▲ 70'
  4. 8H. Nasari ▲ 82'
  5. 24A. Farhadi ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được24
30Thủng lưới29
1.07Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu