Sanat Naft
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paykan

Sanat Naft vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 7, Paykan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
B. Heydari
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DWDLW Paykan
  1. 37' M. Ghobishavi F. Jafari
  2. HT0-0
  3. 59' A. Shariatzadeh A. Amiri
  4. 62' M. Fallah M. Mohebi
  5. 73' E. Salehi P. Ranjbari
  6. 73' M. Darvishi A. Koushki
  7. 76' H. Beyt Saeed F. Tahami
  8. 76' O. Hamedifar M. Hanafi
  9. 81' G. Sabet Imani M. Haghdoust
  10. FT0-0

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 34A. Gohari
  2. 21O. Khaledi
  3. 65M. Tayebi
  4. 2F. Jafari ▼ 37'
  5. 37H. Saki
  6. 3M. Bakhtiari
  7. 99A. Amiri ▼ 59'
  8. 10T. Rikani
  9. 72M. Hanafi ▼ 76'
  10. 8H. Nasari
  11. 11F. Tahami ▼ 76'

Dự bị 4

  1. 14M. Ghobishavi ▲ 37'
  2. 17A. Shariatzadeh ▲ 59'
  3. 7H. Beyt Saeed ▲ 76'
  4. 26O. Hamedifar ▲ 76'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 2A. Jeddi
  3. 5B. Norouzifard
  4. 10A. Koushki ▼ 73'
  5. 8E. Babaei
  6. 3A. Gholami
  7. 23M. Mohebi ▼ 62'
  8. 4S. Fallah
  9. 66M. Azadeh
  10. 39P. Ranjbari ▼ 73'
  11. 74M. Haghdoust ▼ 81'

Dự bị 4

  1. 77M. Fallah ▲ 62'
  2. 9E. Salehi ▲ 73'
  3. 7M. Darvishi ▲ 73'
  4. 88G. Sabet Imani ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
27Ghi được23
36Thủng lưới28
0.87Bàn thắng mỗi trận0.74
11Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu