Paykan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanat Naft

Paykan vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 2, hòa 7, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
Trọng tài
N. Jangi
Phong độ
DWDLW Paykan
DLDDL Sanat Naft
  1. HT0-0
  2. 58' H. Beyt Saeed O. Hamedifar
  3. 61' P. Ranjbari M. Ghaseminejad
  4. 71' M. Mohebi A. Ramezani
  5. 71' M. Fallah E. Salehi
  6. 72' M. Mamizadeh M. Zavari
  7. 72' S. Bozorg R. Jabireh
  8. 79' O. Khaledi A. Farhadi
  9. 85' A. Gholami M. Faramarzi
  10. FT0-0

Đội hình

Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 22M. Naseri
  2. 27M. Faramarzi ▼ 85'
  3. 2A. Jeddi
  4. 5B. Norouzifard
  5. 19A. Ramezani ▼ 71'
  6. 13M. Ghaseminejad ▼ 61'
  7. 88G. Sabet Imani
  8. 8E. Babaei
  9. 4S. Fallah
  10. 9E. Salehi ▼ 71'
  11. 74M. Haghdoust

Dự bị 4

  1. 39P. Ranjbari ▲ 61'
  2. 23M. Mohebi ▲ 71'
  3. 77M. Fallah ▲ 71'
  4. 3A. Gholami ▲ 85'
Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 37H. Saki
  3. 5R. Yazdandoost
  4. 10T. Rikani
  5. 6M. Motlaghzadeh
  6. 23R. Jabireh ▼ 72'
  7. 33M. Tohidast
  8. 26O. Hamedifar ▼ 58'
  9. 88M. Zavari ▼ 72'
  10. 77A. Farhadi ▼ 79'
  11. 8H. Nasari

Dự bị 4

  1. 7H. Beyt Saeed ▲ 58'
  2. 30M. Mamizadeh ▲ 72'
  3. 9S. Bozorg ▲ 72'
  4. 21O. Khaledi ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
23Ghi được27
28Thủng lưới36
0.74Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu