Sanat Naft vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 7, Paykan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
- Sân vận động
- Takhti Stadium, Abadan
- Trọng tài
- A. Baay
- Phong độ
- DLDDL Sanat Naft
- DWDLW Paykan
- 42' H. Nasari11m 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ M. Bagheri ▼ M. Azadeh
- 66' ▲ A. Shariatzadeh ▼ E. Mirjavan
- 66' ▲ T. Rikani ▼ A. Bouazar
- 69' ▲ T. Okello ▼ G. Sabet Imani
- 69' ▲ M. Lotfi ▼ M. Badragheh
- 73' ▲ H. Saki ▼ Y. Vakia
- 82' ▲ E. Salehi ▼ S. Hosseini
- 87' ▲ F. Mirdoraghi ▼ M. Mamizadeh
- 90'+4 1-1 M. Bagheri
- FT1-1
Đội hình
- 88E. Moradian
- 21O. Khaledi
- 2M. Tayebi
- 40Y. Vakia ▼ 73'
- 70A. Bouazar ▼ 66'
- 6R. Alboughobeish
- 33M. Tohidast
- 77A. Farhadi
- 8H. Nasari
- 9E. Mirjavan ▼ 66'
- 30M. Mamizadeh ▼ 87'
Dự bị 4
- 17A. Shariatzadeh ▲ 66'
- 10T. Rikani ▲ 66'
- 37H. Saki ▲ 73'
- 41F. Mirdoraghi ▲ 87'
- 21M. Naseri
- 16M. Badragheh ▼ 69'
- 70S. Temirov
- 6A. Cheshme Khosravi
- 8G. Sabet Imani ▼ 69'
- 4S. Fallah
- 66M. Azadeh ▼ 64'
- 74M. Haghdoust
- 2D. Jahanbakhsh
- 10S. Hosseini ▼ 82'
- 7M. Fallah
Dự bị 4
- 14M. Bagheri ▲ 64'
- 99T. Okello ▲ 69'
- 79M. Lotfi ▲ 69'
- 9E. Salehi ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
22Ghi được15
38Thủng lưới31
0.71Bàn thắng mỗi trận0.45
8Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai12