Bao lâu thì một trận kết thúc mười một chọi mười?
Tỷ lệ trận có ít nhất một thẻ đỏ. Đây là câu hỏi khác với thẻ đỏ mỗi trận: một trận có ba thẻ đỏ vẫn tính một lần.
2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) mất người thường xuyên nhất: 100% số trận có thẻ đỏ.
| Giải đấu | Có thẻ đỏ | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 100% | 108 |
| 2. Primera División Venezuela | 39.9% | 203 |
| 3. Primera División Peru | 34.5% | 307 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 31.9% | 185 |
| 5. Liga Pro Ecuador | 31.1% | 222 |
| 6. Primera B Chile | 30.1% | 113 |
| 7. Liga MX Mexico | 29.5% | 264 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 29.1% | 127 |
| 9. Primera División Costa Rica | 28.9% | 266 |
| 10. Serie B Italy | 27.5% | 389 |
| 11. Segunda División Tây Ban Nha | 27.4% | 468 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26.3% | 304 |
| 13. Liga Profesional Argentina Argentina | 26.2% | 275 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 25.8% | 240 |
| 15. Primera A Colombia | 25.3% | 446 |
| 16. Primera División Bolivia | 25.2% | 163 |
| 17. Botola Pro Ma-rốc | 25.1% | 219 |
| 18. Ligue 2 Pháp | 24.4% | 279 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 24.2% | 302 |
| 20. Primera División Chile | 24.1% | 191 |
| 21. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 23.9% | 309 |
| 22. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 23.9% | 234 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 23.7% | 139 |
| 24. Serie C - Girone B Italy | 23.7% | 266 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 23.1% | 377 |
| 26. Super League Trung Quốc | 23% | 235 |
| 27. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 21.3% | 239 |
| 28. Primera Nacional Argentina | 21.3% | 324 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 21.2% | 273 |
| 30. Serie A Brazil | 21.2% | 372 |
| 31. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 21% | 214 |
| 32. Serie B Brazil | 20.9% | 369 |
| 33. Superliga Albania | 20.6% | 165 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 20.6% | 175 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 20.4% | 377 |
| 36. Serie C - Girone C Italy | 20.4% | 294 |
| 37. NB I Hungary | 20.3% | 197 |
| 38. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 20.2% | 238 |
| 39. 2. Bundesliga Đức | 20.1% | 303 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 19.9% | 181 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải, đếm từ sự kiện trong trận.