How often does a match end with eleven against ten?
Share of matches with at least one sending-off. A different question from reds per match: one match with three reds counts once.
Primera División (Peru) loses a player most often: 37% of its matches see a red card.
| League | With a sending-off | Matches |
|---|---|---|
| 1. Primera División Peru | 37% | 284 |
| 2. Liga MX Mexico | 33.6% | 149 |
| 3. Primera A Colombia | 27.3% | 410 |
| 4. Liga Profesional Argentina Argentina | 24.6% | 374 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 23.8% | 235 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 23.7% | 299 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 23.3% | 120 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.8% | 303 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 22.5% | 178 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 21.6% | 171 |
| 11. Segunda División Tây Ban Nha | 21.2% | 457 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 21.1% | 370 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 21.1% | 133 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 21% | 371 |
| 15. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 20.7% | 261 |
| 16. Serie B Brazil | 20.5% | 365 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 19.7% | 178 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 19.5% | 128 |
| 19. Ligue 2 Pháp | 19.5% | 369 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 18.8% | 192 |
| 21. Serie B Italy | 18.2% | 461 |
| 22. 3. Liga Đức | 17.1% | 346 |
| 23. Super League Trung Quốc | 16.9% | 236 |
| 24. Serie A Brazil | 16.8% | 374 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 16.7% | 378 |
| 26. Danish Superliga Đan Mạch | 16.2% | 173 |
| 27. Eredivisie Hà Lan | 15.9% | 283 |
| 28. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 15.7% | 504 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 15.6% | 180 |
| 30. League One Anh | 15% | 513 |
| 31. Allsvenskan Thụy Điển | 15% | 234 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 14.2% | 289 |
| 33. Championship Anh | 14% | 527 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 13.4% | 232 |
| 35. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 12.9% | 232 |
| 36. 2. Bundesliga Đức | 12.7% | 300 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 10% | 349 |
| 38. J1 League Nhật Bản | 8.4% | 273 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only, counted from match events.