How often does a match end with eleven against ten?
Share of matches with at least one sending-off. A different question from reds per match: one match with three reds counts once.
Primera División (Peru) loses a player most often: 30,4% of its matches see a red card.
| League | With a sending-off | Matches |
|---|---|---|
| 1. Primera División Peru | 30.4% | 352 |
| 2. Primera División Chile | 30.1% | 239 |
| 3. Liga MX Mexico | 28.7% | 327 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 26.6% | 301 |
| 5. Primera A Colombia | 26.2% | 404 |
| 6. Liga Profesional Argentina Argentina | 25.7% | 319 |
| 7. Serie B Brazil | 24.8% | 266 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 24.6% | 240 |
| 9. Ligue 2 Pháp | 23.8% | 366 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 23.4% | 367 |
| 11. Serie B Italy | 23% | 335 |
| 12. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 22.3% | 238 |
| 13. Segunda División Tây Ban Nha | 22% | 440 |
| 14. Serie A Brazil | 21.8% | 377 |
| 15. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 21.6% | 236 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 21.5% | 177 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21.3% | 305 |
| 18. Eredivisie Hà Lan | 20.8% | 284 |
| 19. Super League Trung Quốc | 20.8% | 236 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 20.8% | 265 |
| 21. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 20.7% | 237 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 20.3% | 237 |
| 23. 1. Division Síp | 20.2% | 173 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 19.9% | 211 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 19.8% | 374 |
| 26. Major League Soccer Hoa Kỳ | 19.6% | 393 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 19.3% | 379 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 19.1% | 136 |
| 29. 2. Bundesliga Đức | 17.9% | 301 |
| 30. First League Bulgaria | 17.6% | 205 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 16.7% | 276 |
| 32. Danish Superliga Đan Mạch | 16.7% | 222 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 16.3% | 190 |
| 34. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 16.2% | 513 |
| 35. 3. Liga Đức | 15.6% | 346 |
| 36. League One Anh | 14.2% | 529 |
| 37. Veikkausliiga Phần Lan | 14.1% | 156 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 14% | 179 |
| 39. Championship Anh | 13.2% | 529 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 13.1% | 237 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only, counted from match events.