Bao lâu thì một trận kết thúc mười một chọi mười?
Tỷ lệ trận có ít nhất một thẻ đỏ. Đây là câu hỏi khác với thẻ đỏ mỗi trận: một trận có ba thẻ đỏ vẫn tính một lần.
Serie B (Brazil) mất người thường xuyên nhất: 91,4% số trận có thẻ đỏ.
| Giải đấu | Có thẻ đỏ | Trận |
|---|---|---|
| 1. Serie B Brazil | 91.4% | 105 |
| 2. Primera A Colombia | 28.8% | 423 |
| 3. Eerste Divisie Hà Lan | 26.6% | 184 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26.6% | 282 |
| 5. Liga MX Mexico | 25.8% | 326 |
| 6. Serie B Italy | 25.4% | 468 |
| 7. Liga Profesional Argentina Argentina | 25.2% | 448 |
| 8. Ligue 2 Pháp | 24.2% | 339 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 24.1% | 249 |
| 10. Segunda División Tây Ban Nha | 23.3% | 464 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 23% | 300 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 22.5% | 231 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 22.5% | 369 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.3% | 300 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 22% | 245 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 21.7% | 378 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 20.4% | 137 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 20.3% | 379 |
| 19. Major League Soccer Hoa Kỳ | 20.1% | 338 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 20% | 175 |
| 21. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 19.4% | 232 |
| 22. Serie A Brazil | 19.4% | 372 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 18.2% | 176 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 18.1% | 149 |
| 25. Eredivisie Hà Lan | 17.7% | 293 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 16.4% | 298 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 16.3% | 135 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 16.3% | 178 |
| 29. Championship Anh | 15.7% | 536 |
| 30. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 15.3% | 177 |
| 31. Allsvenskan Thụy Điển | 14.1% | 220 |
| 32. League One Anh | 14.1% | 511 |
| 33. 2. Bundesliga Đức | 13.8% | 305 |
| 34. Super League Trung Quốc | 13.6% | 235 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 11% | 364 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 10.3% | 223 |
| 37. Danish Superliga Đan Mạch | 9.9% | 212 |
| 38. J1 League Nhật Bản | 7.3% | 287 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải, đếm từ sự kiện trong trận.