Lợi thế sân nhà còn giá trị ở đâu?
Tỷ lệ trận đội chủ nhà thắng. Con số này giảm dần nhiều năm, nhưng khoảng cách giữa các giải rộng hơn nhiều so với đà giảm đó.
Sân nhà đáng giá nhất ở NPFL (Nigeria): 71,3% số trận thuộc về đội chơi ở đó.
| Giải đấu | Thắng sân nhà | Trận |
|---|---|---|
| 1. NPFL Nigeria | 71.3% | 359 |
| 2. 2nd Division - Group B Albania | 66.7% | 156 |
| 3. Primera Division Guatemala | 65.2% | 368 |
| 4. 1st League - FBiH Bosnia và Herzegovina | 60% | 240 |
| 5. 1st League - RS Bosnia và Herzegovina | 59.8% | 132 |
| 6. Premier League Ghana | 59.2% | 240 |
| 7. Segunda División Peru | 57.3% | 241 |
| 8. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 57.1% | 240 |
| 9. Ligue 1 Algeria | 56.7% | 240 |
| 10. Serie A Women Italy | 55.6% | 133 |
| 11. Liga Nacional Guatemala | 54.1% | 283 |
| 12. League One Trung Quốc | 53.8% | 240 |
| 13. Serie A Brazil | 53.3% | 379 |
| 14. Birinci Dasta Azerbaijan | 53% | 181 |
| 15. Liga II Romania | 52.2% | 337 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Angola Angola | 51.7% | 120 |
| 17. Eerste Divisie Hà Lan | 51.3% | 380 |
| 18. 2nd Division - Group A Albania | 51.3% | 156 |
| 19. Ligue 2 Algeria | 51.3% | 240 |
| 20. 1st Division Albania | 51.2% | 260 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 51.1% | 180 |
| 22. Categoría Primera B Colombia | 51.1% | 282 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 51% | 192 |
| 24. 1. Division Na Uy | 51% | 243 |
| 25. Ligue Haïtienne Haiti | 50.9% | 318 |
| 26. Second League Bulgaria | 50.8% | 240 |
| 27. 1st Division Nam Phi | 50.8% | 240 |
| 28. Brisbane Premier League Úc | 50.7% | 136 |
| 29. Erovnuli Liga 2 Georgia | 50.7% | 152 |
| 30. Football League Hy Lạp | 50.7% | 306 |
| 31. Major League Soccer Hoa Kỳ | 50.6% | 354 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 50.5% | 182 |
| 33. 1. Liga Latvia | 50.5% | 210 |
| 34. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 50.4% | 135 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 50.4% | 135 |
| 36. Prva Liga Serbia | 50% | 240 |
| 37. Liga Nacional Honduras | 50% | 200 |
| 38. First NL Croatia | 50% | 198 |
| 39. Thai League 1 Thái Lan | 49.8% | 277 |
| 40. Ligi kuu Bara Tanzania | 49.6% | 240 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Các vòng đấu trên sân trung lập vẫn tính như đã diễn ra, vì dữ liệu không đánh dấu chúng.