Lợi thế sân nhà còn giá trị ở đâu?
Tỷ lệ trận đội chủ nhà thắng. Con số này giảm dần nhiều năm, nhưng khoảng cách giữa các giải rộng hơn nhiều so với đà giảm đó.
Sân nhà đáng giá nhất ở Primera Division (Guatemala): 65,9% số trận thuộc về đội chơi ở đó.
| Giải đấu | Thắng sân nhà | Trận |
|---|---|---|
| 1. Primera Division Guatemala | 65.9% | 390 |
| 2. 2nd Division - Group B Albania | 64.4% | 132 |
| 3. 1st Division Albania | 61.7% | 240 |
| 4. Liga Nacional Guatemala | 60.1% | 283 |
| 5. Ligue 2 Algeria | 60% | 240 |
| 6. Premier League Ghana | 56% | 241 |
| 7. Superliga Albania | 55.5% | 182 |
| 8. Ligue 1 Algeria | 54.6% | 240 |
| 9. Erovnuli Liga 2 Georgia | 54.3% | 291 |
| 10. Vysshaya Liga Tajikistan | 53.6% | 220 |
| 11. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 52.7% | 182 |
| 12. Birinci Dasta Azerbaijan | 51.6% | 182 |
| 13. Brisbane Premier League Úc | 51.1% | 178 |
| 14. Persha Liga Ukraina | 50.7% | 306 |
| 15. Eredivisie Hà Lan | 50.6% | 312 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 50% | 302 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 49.6% | 252 |
| 18. Ligue 1 Tunisia | 49.6% | 240 |
| 19. Regionalliga - West Áo | 49.6% | 240 |
| 20. Football League Hy Lạp | 49.5% | 305 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 49.5% | 380 |
| 22. NB I Hungary | 49.2% | 240 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 49% | 192 |
| 24. Regionalliga - Mitte Áo | 48.8% | 240 |
| 25. Serie A Brazil | 48.4% | 380 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 47.9% | 240 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 47.9% | 330 |
| 28. Primera División Venezuela | 47.6% | 317 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 47.1% | 380 |
| 30. 1. Division Kazakhstan | 47.1% | 272 |
| 31. Liga Nacional Honduras | 47% | 200 |
| 32. National 2 - Group C Pháp | 46.2% | 305 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 46.2% | 195 |
| 34. National 2 - Group B Pháp | 46% | 272 |
| 35. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 46% | 272 |
| 36. 2. Bundesliga Đức | 45.8% | 306 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 45.5% | 380 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 45.4% | 306 |
| 39. Championnat National Pháp | 45.4% | 370 |
| 40. 3. Lig - Group 1 Thổ Nhĩ Kỳ | 45.3% | 342 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Các vòng đấu trên sân trung lập vẫn tính như đã diễn ra, vì dữ liệu không đánh dấu chúng.