Trận có bốn bàn trở lên ở đâu?
Tỷ lệ trận có ít nhất bốn bàn thắng, những trận đáng ở lại đến cuối.
2a Divisió (Andorra) mang lại thường xuyên nhất: 68,8% số trận có bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Bốn bàn trở lên | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2a Divisió Andorra | 68.8% | 109 |
| 2. 1. Liga Latvia | 64.5% | 138 |
| 3. Eredivisie Women Hà Lan | 60.9% | 110 |
| 4. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 57% | 135 |
| 5. Meistriliiga Estonia | 55% | 180 |
| 6. C-League Campuchia | 53% | 132 |
| 7. Frauen-Bundesliga Đức | 52.3% | 132 |
| 8. Eerste Divisie Suriname | 51.9% | 239 |
| 9. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 50.5% | 182 |
| 10. Division 2 - Norra Götaland Thụy Điển | 50% | 182 |
| 11. Premier League Kyrgyzstan | 49.1% | 112 |
| 12. 2. Division Belarus | 48.6% | 210 |
| 13. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 48.4% | 182 |
| 14. Regionalliga - Mitte Áo | 48.3% | 240 |
| 15. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 48.1% | 135 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 47.8% | 182 |
| 17. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 46.7% | 135 |
| 18. 2. deild karla Iceland | 46.2% | 132 |
| 19. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 46.2% | 182 |
| 20. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 46.2% | 182 |
| 21. Tweede Divisie Hà Lan | 46.1% | 306 |
| 22. Premier Intermediate League Bắc Ireland | 45.8% | 131 |
| 23. Division di Honor Aruba | 45.7% | 105 |
| 24. 1 Lyga Litva | 45.6% | 182 |
| 25. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 45.2% | 135 |
| 26. Championship Bắc Ireland | 44.6% | 193 |
| 27. U19 Bundesliga Đức | 44.3% | 548 |
| 28. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 44% | 182 |
| 29. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 43.7% | 135 |
| 30. Campionato San Marino | 43.6% | 165 |
| 31. Eredivisie Hà Lan | 43.6% | 312 |
| 32. Regionalliga - Ost Áo | 43.3% | 240 |
| 33. Esiliiga A Estonia | 43.3% | 180 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 43.3% | 194 |
| 35. Serie A Women Italy | 43.2% | 132 |
| 36. FAW Championship Xứ Wales | 42.5% | 240 |
| 37. Ettan - Norra Thụy Điển | 42.5% | 240 |
| 38. Regionalliga - West Áo | 42.5% | 240 |
| 39. Division 2 - Södra Götaland Thụy Điển | 41.2% | 182 |
| 40. First League Armenia | 40.4% | 198 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.