Trận có bốn bàn trở lên ở đâu?
Tỷ lệ trận có ít nhất bốn bàn thắng, những trận đáng ở lại đến cuối.
Second Division (Qatar) mang lại thường xuyên nhất: 60,1% số trận có bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Bốn bàn trở lên | Trận |
|---|---|---|
| 1. Second Division Qatar | 60,1% | 153 |
| 2. 1. Liga Latvia | 57,9% | 240 |
| 3. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 56,7% | 210 |
| 4. Esiliiga A Estonia | 54,4% | 180 |
| 5. Feminine Division 1 Pháp | 53,8% | 132 |
| 6. First League Armenia | 52,7% | 112 |
| 7. Division di Honor Aruba | 51,9% | 104 |
| 8. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 51,6% | 182 |
| 9. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 49,6% | 135 |
| 10. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 48,1% | 135 |
| 11. Brisbane Premier League Úc | 47,8% | 134 |
| 12. Meistriliiga Estonia | 45,6% | 180 |
| 13. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 45,1% | 182 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 45% | 140 |
| 15. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 44,5% | 182 |
| 16. 1 Lyga Litva | 43,8% | 194 |
| 17. Regionalliga - Ost Áo | 42,9% | 240 |
| 18. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 42,3% | 194 |
| 19. Regionalliga - West Áo | 41,8% | 239 |
| 20. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 41,8% | 182 |
| 21. National League Myanmar (Miến Điện) | 41,7% | 132 |
| 22. Eredivisie Hà Lan | 40,8% | 311 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 40,6% | 180 |
| 24. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 40% | 135 |
| 25. 2. Division Belarus | 38,5% | 312 |
| 26. Pro League Trinidad và Tobago | 38% | 108 |
| 27. Premier League Kuwait | 37,4% | 182 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 37,4% | 182 |
| 29. Ykkönen Phần Lan | 37% | 135 |
| 30. 2nd Division - Group A Albania | 36,5% | 156 |
| 31. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 36,4% | 110 |
| 32. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 36,3% | 135 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 35,6% | 180 |
| 34. BGL Ligue Luxembourg | 34,6% | 182 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 34,4% | 302 |
| 36. Erovnuli Liga 2 Georgia | 34,2% | 360 |
| 37. Liga Nacional Honduras | 33,5% | 200 |
| 38. NB II Hungary | 33,3% | 240 |
| 39. Championship Scotland | 33,3% | 180 |
| 40. 2nd Division - Group B Albania | 33,3% | 132 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.