When does the first substitution come?
The average minute of a first change — a fair portrait of how a league manages a match.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Anh) waits longest: its first change comes on average in the 59th minute.
| League | Average minute | Matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 58.96 | 759 |
| 2. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 58.9 | 480 |
| 3. Allsvenskan Thụy Điển | 58.86 | 484 |
| 4. Ligue 2 Pháp | 58.81 | 758 |
| 5. Championship Anh | 58.06 | 1.110 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 57.82 | 483 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 57.25 | 759 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 57.24 | 611 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 56.89 | 616 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 56.78 | 656 |
| 11. Major League Soccer Hoa Kỳ | 56.77 | 978 |
| 12. 2. Bundesliga Đức | 56.75 | 616 |
| 13. Eredivisie Hà Lan | 56.59 | 648 |
| 14. Danish Superliga Đan Mạch | 56.45 | 386 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 56.19 | 616 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 56.13 | 626 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 56.01 | 480 |
| 18. J1 League Nhật Bản | 55.98 | 612 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 55.93 | 468 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 55.9 | 274 |
Showing the major competitions. Include every competition
The first substitution recorded in a match, by either side. League play only — a cup tie that runs to extra time allows a sixth change and drags every average with it.